Mô tả
Inox Duplex là gì?
Inox Duplex là dòng thép không gỉ song pha (Austenitic – Ferritic), được sản xuất dưới nhiều dạng như tấm inox Duplex, cuộn inox Duplex, ống inox Duplex (hàn – đúc), thanh tròn (cây đặc), thanh la, thanh lục giác, phục vụ cho các ứng dụng chịu ăn mòn khắc nghiệt, áp lực cao và yêu cầu độ bền cơ học lớn.
[caption id="attachment_1102" align="alignnone" width="1024"]
Cây đặc inox duplex[/caption]
Inox Duplex có hàm lượng Crom (Cr) cao khoảng 21–26%, Niken (Ni) trung bình khoảng 4.5–8%, thường được bổ sung Molypden (Mo) và Nitơ (N) nhằm tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và chống nứt do ăn mòn ứng suất (SCC) trong môi trường clorua, nước biển và hóa chất.
So với inox 316/316L, inox Duplex không chỉ chống ăn mòn clorua tốt hơn, mà còn nổi bật với giới hạn chảy và độ bền cơ học cao gần gấp đôi, cho phép giảm chiều dày vật liệu, tăng khả năng chịu tải và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Vì vậy, inox Duplex được xếp vào nhóm thép không gỉ kỹ thuật cao, tiêu chuẩn cho các ngành dầu khí, công trình biển, hóa chất và thiết bị áp lực.
Về đặc tính tổng thể, inox Duplex nổi bật với:
- Khả năng chống ăn mòn clorua rất cao, vượt trội inox 316/316L
• Độ bền cơ học và giới hạn chảy cao, chịu lực tốt
• Chống nứt do ăn mòn ứng suất (SCC) trong môi trường muối – hóa chất
• Tính ổn định hóa học cao trong môi trường khắc nghiệt
• Có từ tính nhẹ (do pha Ferritic)
👉 Nhờ những ưu điểm này, inox Duplex được đánh giá là vật liệu chịu ăn mòn – chịu lực – tuổi thọ cao, phù hợp cho các công trình và thiết bị làm việc lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
Inox Duplex có tốt không? Và các ứng dụng
Ưu điểm
- Chống ăn mòn vượt trội hơn inox 316/316L, đặc biệt trong môi trường nước biển và clorua
• Độ bền cơ học cao, chịu áp lực lớn
• Giảm trọng lượng và chiều dày so với inox Austenitic
• Gia công được: cắt, uốn, hàn, dập, cán định hình (cần kiểm soát quy trình hàn)
• Hiệu quả kinh tế cao cho dự án lớn và vận hành lâu dài
Ứng dụng của inox Duplex trong sản xuất công nghiệp
- Sản xuất đường ống dầu khí, ống áp lực, bồn bể hóa chất
• Chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị xử lý hóa chất
• Kết cấu chịu lực trong nhà máy lọc dầu, giàn khoan, nhiệt điện
• Ứng dụng trong công nghiệp đóng tàu, công trình biển
• Gia công chi tiết máy, khung đỡ, mặt bích trong môi trường ăn mòn cao
Ứng dụng của inox Duplex trong đời sống & xây dựng công nghiệp
- Kết cấu cầu cảng, lan can, hệ thống ven biển
• Hệ thống xử lý nước sạch, nước thải, khử mặn
• Công trình công nghiệp nặng, khu hóa chất
• Dự án năng lượng, hạ tầng biển
Nhược điểm
- Giá thành cao hơn inox 304, tương đương hoặc cao hơn inox 316/316L
• Gia công – hàn yêu cầu kỹ thuật cao hơn inox Austenitic
• Không cần thiết cho môi trường ăn mòn nhẹ hoặc tải trọng thấp
Inox Duplex có dùng được ở vùng biển không?
CÓ – và là lựa chọn RẤT TỐT.
Inox Duplex đặc biệt phù hợp cho khu vực ven biển, môi trường có hơi muối, nước biển và clorua cao. Nhờ khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và SCC vượt trội, inox Duplex bền hơn inox 316/316L trong điều kiện biển lâu dài.
👉 Trong các công trình biển, đảo, cảng, giàn khoan, inox Duplex và Super Duplex là lựa chọn ưu tiên.
So sánh Inox Duplex và Inox 316/316L
| Tiêu chí | Inox Duplex | Inox 316 / 316L |
| Cấu trúc | Song pha Austenitic–Ferritic | Austenitic |
| Thành phần chính | Cr ~21–26%, Ni ~4.5–8%, Mo, N | Cr ~16–18%, Ni ~10–14%, Mo 2–3% |
| Chống ăn mòn clorua | Rất cao | Cao |
| Chống SCC | Rất tốt | Trung bình |
| Độ bền cơ học | Rất cao (≈ gấp đôi) | Tốt |
| Chịu áp lực | Rất tốt | Tốt |
| Giá thành | Cao hơn 316L nhưng hiệu quả lâu dài | Thấp hơn Duplex |
| Ứng dụng thích hợp | Biển, dầu khí, hóa chất, áp lực cao | Biển nhẹ, thực phẩm, y tế |
Giá inox Duplex
Giá inox Duplex biến động theo thị trường kim loại thế giới, phụ thuộc vào:
• Giá Niken, Molypden
• Tỷ giá ngoại tệ
• Mác thép (Duplex 2205, Super Duplex 2507…)
• Xuất xứ (Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU…)
• Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, ống, cây đặc), độ dày, bề mặt
• Số lượng và yêu cầu gia công
Trong cùng một năm, thậm chí cùng một tháng, giá inox Duplex có thể biến động mạnh theo thị trường kim loại.
Inox Bình Tân là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối inox Duplex / Super Duplex đầy đủ dạng sản phẩm – quy cách – tiêu chuẩn, phục vụ nhà máy, dự án dầu khí, công trình biển trên toàn quốc.
👉 Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá inox Duplex chính xác – cạnh tranh – cập nhật theo ngày.
Bảng giá inox Duplex mới nhất (tham khảo)
| Dạng sản phẩm | Độ dày | Bề mặt | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/kg) |
| Tấm Duplex 2205 | 6.0 | No.1 | Trung Quốc | Liên hệ |
| Cuộn Duplex | 2.0 | 2B | Châu Á | Liên hệ |
| Ống Duplex | Φ76 | Công nghiệp | Ấn Độ | Liên hệ |
| Cây tròn Duplex | Φ40 | Cán nóng | EU | Liên hệ |
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo số lượng – dạng sản phẩm – xuất xứ – biến động thị trường.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Tiêu chuẩn ASTM A240 (Hoa Kỳ)
ASTM A240 / A240M là tiêu chuẩn áp dụng cho tấm, cuộn và dải thép không gỉ cán nguội & cán nóng, dùng cho thiết bị chịu áp lực, bồn bể, kết cấu, công nghiệp chế tạo, đặc biệt phù hợp với môi trường ăn mòn clorua và tải trọng cơ học cao.
Mác thép tương đương:
- ASTM A240 Type Duplex 2205 (UNS S32205 / S31803)
Thành phần hóa học (%) – ASTM A240 Duplex 2205
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Carbon (C) | ≤ 0.03 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Crom (Cr) | 21.00 – 23.00 |
| Niken (Ni) | 4.50 – 6.50 |
| Molypden (Mo) | 2.50 – 3.50 |
| Nitơ (N) | 0.14 – 0.20 |
| Photpho (P) | ≤ 0.030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.020 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Cơ tính điển hình – ASTM A240 (Inox Duplex 2205)
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 450 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 620 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 25% |
| Độ cứng | ≤ 293 HB |
👉 Ưu điểm ASTM A240 (Inox Duplex):
• Độ bền cơ học gần gấp đôi inox 316/316L
• Chống ăn mòn clorua, ăn mòn rỗ và kẽ hở rất cao
• Chống nứt do ăn mòn ứng suất (SCC)
• Tiêu chuẩn phổ biến toàn cầu cho dầu khí – biển – hóa chất
• Phù hợp thiết bị áp lực, kết cấu chịu tải lớn
Tiêu chuẩn JIS G4304 / G4305 (Nhật Bản)
JIS G4304 / G4305 là tiêu chuẩn Nhật áp dụng cho thép không gỉ cán nguội dạng tấm và cuộn, nổi tiếng với dung sai chặt, bề mặt ổn định và độ đồng đều cao.
Mác thép tương đương:
- JIS SUS 329J3L (Duplex)
Thành phần hóa học (%) – JIS SUS 329J3L
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Carbon (C) | ≤ 0.03 |
| Crom (Cr) | 21.00 – 23.00 |
| Niken (Ni) | 4.50 – 6.50 |
| Molypden (Mo) | 2.50 – 3.50 |
| Nitơ (N) | 0.14 – 0.20 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.020 |
Cơ tính điển hình – JIS (Inox Duplex)
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Giới hạn chảy | ≥ 450 MPa |
| Độ bền kéo | ≥ 620 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 25% |
👉 Ưu điểm JIS (Inox Duplex):
• Dung sai chặt, bề mặt đẹp
• Độ ổn định cao giữa các lô hàng
• Phù hợp thiết bị chính xác, kết cấu chịu lực, xuất khẩu Nhật
Tiêu chuẩn EN 10088 (Châu Âu)
EN 10088 là tiêu chuẩn thép không gỉ của Liên minh Châu Âu, áp dụng cho kết cấu, công nghiệp nặng, thiết bị áp lực và môi trường ăn mòn cao.
Mác thép tương đương:
- EN 1.4462 (X2CrNiMoN22-5-3)
Thành phần hóa học (%) – EN 10088 / 1.4462
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Carbon (C) | ≤ 0.03 |
| Crom (Cr) | 21.00 – 23.00 |
| Niken (Ni) | 4.50 – 6.50 |
| Molypden (Mo) | 2.50 – 3.50 |
| Nitơ (N) | 0.14 – 0.20 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.030 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.015 |
Cơ tính điển hình – EN 10088 (Inox Duplex)
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Giới hạn chảy | ≥ 450 MPa |
| Độ bền kéo | 620 – 880 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 25% |
👉 Ưu điểm EN (Inox Duplex):
• Kiểm soát thành phần hóa học rất chặt
• Cơ tính cao, đồng đều
• Phù hợp dự án châu Âu, công trình biển, dầu khí
Bảng quy đổi tương đương Inox Duplex
| Quốc gia / Hệ | Mác thép |
| ASTM (Mỹ) | A240 Duplex 2205 |
| JIS (Nhật) | SUS 329J3L |
| EN (EU) | 1.4462 – X2CrNiMoN22-5-3 |
| GB (Trung Quốc) | 022Cr22Ni5Mo3N |
Nhận xét thực tế khi lựa chọn tiêu chuẩn
- ASTM A240: Phổ biến nhất, dễ mua, phù hợp dầu khí – biển – hóa chất
• JIS: Dung sai chặt, bề mặt đẹp, giá cao hơn, phù hợp thiết bị chính xác
• EN 10088: Dành cho dự án kỹ thuật cao, CO/CQ châu Âu
👉 Khi mua inox Duplex (tấm, cuộn, ống, cây đặc…), cần xác định đúng tiêu chuẩn vì tiêu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, giá thành và tuổi thọ thiết bị.
Ứng dụng
-
-
- Các dạng sản phẩm inox Duplex thông dụng
- Nhóm sản phẩm dạng phẳng (Flat products)
🔹 Tấm inox Duplex (Plate / Sheet)
- Cán nóng / cán nguội
- Bề mặt: No.1, 2B, BA, HL
- Độ dày phổ biến: 3.0 – 50.0 mm
- Ứng dụng:
- Mặt bích chịu lực
- Bồn bể hóa chất
- Sàn công nghiệp, kết cấu chịu tải
- Vách ngăn, kết cấu biển
🔹 Cuộn inox Duplex (Coil)
- Nguyên liệu nền cho xẻ băng, cắt tấm
- Dùng sản xuất ống, hộp, chi tiết dập
- Ứng dụng:
- Gia công hàng loạt
- Sản xuất thiết bị áp lực
- Kết cấu công nghiệp
- Nhóm sản phẩm dạng ống (Tubular products)
🔹 Ống inox Duplex hàn
- Dùng cho:
- Đường ống nước biển
- Đường ống hóa chất
- Đường ống công nghiệp áp lực trung bình – cao
🔹 Ống inox Duplex đúc (Seamless)
- Chịu áp lực + ăn mòn rất cao
- Ứng dụng:
- Dầu khí ngoài khơi
- Lọc hóa dầu
- Thiết bị áp lực, trao đổi nhiệt
- Nhóm sản phẩm thanh – cây đặc (Long products)
🔹 Cây tròn inox Duplex (Láp tròn)
- Gia công:
- Trục máy
- Bu lông, ty ren chịu lực cao
- Chốt, trục quay
🔹 Thanh la inox Duplex
- Dùng cho:
- Kết cấu chịu tải
- Khung đỡ công nghiệp
- Giá treo thiết bị
🔹 Thanh lục giác inox Duplex
- Gia công:
- Bu lông – đai ốc cường độ cao
- Chi tiết ren trong môi trường biển
- Nhóm phụ kiện – gia công – chế tạo
🔹 Mặt bích inox Duplex
- Hệ thống ống áp lực
- Dầu khí – hóa chất – nước biển
🔹 Phụ kiện đường ống inox Duplex
- Co, tê, cút, reducer
- Van, khớp nối chịu áp lực
🔹 Chi tiết inox Duplex gia công theo bản vẽ
- Gối đỡ, khung máy
- Module kết cấu
- Chi tiết thiết bị áp lực
- Ngành công nghiệp ứng dụng inox Duplex (THEO THỰC TẾ)
- 🌊 Công nghiệp dầu khí & công trình biển
👉 Ngành sử dụng inox Duplex nhiều nhất
- Giàn khoan ngoài khơi
- Đường ống dẫn dầu – khí – nước biển
- Van, mặt bích, thiết bị áp lực
- Kết cấu chịu tải và ăn mòn clorua
- 🧪 Công nghiệp hóa chất
- Bồn bể hóa chất
- Thiết bị phản ứng
- Đường ống axit – kiềm – muối
- Hệ thống xử lý hóa chất ăn mòn
- 💧 Công nghiệp xử lý nước & khử mặn
- Nhà máy nước biển – RO
- Hệ thống khử mặn
- Xử lý nước thải công nghiệp
- Đường ống nước mặn – nước lợ
- 🚢 Công nghiệp đóng tàu & cảng biển
- Kết cấu thân tàu
- Lan can, boong tàu
- Hệ thống ống tàu biển
- Trang thiết bị cảng
- ⚙️ Công nghiệp năng lượng – nhiệt điện
- Thiết bị áp lực
- Kết cấu chịu tải cao
- Hệ thống làm mát bằng nước biển
- 🏗️ Xây dựng công nghiệp & hạ tầng ven biển
- Cầu cảng
- Lan can, kết cấu thép biển
- Công trình hạ tầng chống ăn mòn
- 🏭 Công nghiệp chế tạo máy & thiết bị áp lực
- Khung máy chịu lực
- Thiết bị công nghiệp nặng
- Hệ thống áp lực cao
- 🍽️ Thực phẩm – đồ uống (môi trường clorua)
- Nhà máy chế biến thủy sản
- Môi trường nước muối
- Thiết bị vệ sinh + chống ăn mòn
- 🧬 Công nghiệp giấy – bột giấy
- Thiết bị xử lý hóa chất
- Đường ống chịu ăn mòn
III. Lĩnh vực ứng dụng inox Duplex (tóm gọn theo chức năng)
- Chịu ăn mòn clorua / nước biển
- Chịu áp lực – chịu tải cao
- Chống nứt ăn mòn ứng suất (SCC)
- Tuổi thọ dài – chi phí vòng đời thấp
- Thay thế inox 316/316L trong môi trường khắc nghiệt
- Kết luận kỹ thuật ngắn gọn
👉 Inox Duplex KHÔNG sinh ra để chịu nhiệt cao (khác inox 310S)
👉 Inox Duplex sinh ra để:- 🌊 Biển – dầu khí – hóa chất
- ⚙️ Áp lực cao – kết cấu chịu tải
- 💧 Nước mặn – clorua – ăn mòn nặng
Dạng sản phẩm cốt lõi:
Tấm – cuộn – ống – cây đặc – phụ kiện – chi tiết gia công
-
