Inox tấm là gì?
Inox tấm rất linh hoạt khi được dùng trong tất cả các hoạt động và ứng dụng công nghiệp. Chúng được lựa chọn chủ yếu nhờ khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ và khả năng định hình tốt. Các loại tấm inox dễ dàng cuộn hoặc gia công để sản xuất, chế tạo nhiều sản phẩm và thiết bị bằng inox cho mục đích công nghiệp. Qua hoạt động thường ngày, rất dễ dàng nhận biết các vật liệu inox và vai trò của tấm inox với những hiệu quả nổi bật mà chúng mang lại. Inox Bình Tân trích dẫn những nguồn thông tin chính về inox và cung cấp các sản phẩm inox tấm của những thương hiệu nổi tiếng, nhằm mang chất lượng và sự hợp tác vững bền đến tất cả đối tác của chúng tôi.

I./ Inox tấm là gì?
Inox tấm là hợp kim inox dưới dạng tấm phẳng. Chúng được cấu tạo từ nhiều thành phần hóa học, bao gồm các thành phần chính kim loại Fe, Ni, Mg, Cr, C và một số khác. Inox tấm mang đặc điểm cơ bản là khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chống chịu tốt. Chúng còn được sản xuất với từ tính kém, không tác dụng với nam châm hay ảnh hưởng của lực từ.
II./ Inox tấm phân loại theo công nghệ Cán Nóng & Cán Nguội
1/ Tấm inox cán nóng theo tiêu chuẩn quốc tế thông dụng bao gồm:
- Mác thép: 304/304L; 316/316L; 310s; 321; 904L; Duplex; 201; 430,…
- Độ dày: 3.0mm đến 60mm
- Quy cách: 1219mm x 2438mm; 1524mm x 3048mm; 1524mm x 6096mm; 2000mm x 4000mm; 2000mm x 6000mm
- Bề mặt: 1D, No.1
BẢNG QUY CHUẨN KHỐI LƯỢNG TẤM INOX CÁN NÓNG / No.1
(độ dày 3.0–30.0 mm; kích thước 1524 × 3048 mm và 1524 × 6096 mm; đơn vị kg/tấm).
Công thức tính:
Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Độ dày (mm) × 7.93
(tỉ trọng chuẩn inox ≈ 7.93 g/cm³).
Lưu ý: tôi giả định kích thước chuẩn là 1524 × 3048 (5×10 ft)
| Độ dày (mm) | 1524 × 3048 | – 1524 × 6096 |
| 3.0 | 110.51 | 221.02 |
| 4.0 | 147.34 | 294.69 |
| 5.0 | 184.18 | 368.36 |
| 6.0 | 221.02 | 442.03 |
| 7.0 | 257.85 | 515.70 |
| 8.0 | 294.69 | 589.38 |
| 9.0 | 331.52 | 663.05 |
| 10.0 | 368.36 | 736.72 |
| 11.0 | 405.20 | 810.39 |
| 12.0 | 442.03 | 884.07 |
| 13.0 | 478.87 | 957.74 |
| 14.0 | 515.70 | 1,031.41 |
| 15.0 | 552.54 | 1,105.08 |
| 16.0 | 589.38 | 1,178.75 |
| 17.0 | 626.21 | 1,252.43 |
| 18.0 | 663.05 | 1,326.10 |
| 19.0 | 699.89 | 1,399.77 |
| 20.0 | 736.72 | 1,473.44 |
| 21.0 | 773.56 | 1,547.11 |
| 22.0 | 810.39 | 1,620.79 |
| 23.0 | 847.23 | 1,694.46 |
| 24.0 | 884.07 | 1,768.13 |
| 25.0 | 920.90 | 1,841.80 |
| 26.0 | 957.74 | 1,915.47 |
| 27.0 | 994.57 | 1,989.15 |
| 28.0 | 1,031.41 | 2,062.82 |
| 29.0 | 1,068.25 | 2,136.49 |
| 30.0 | 1,105.08 | 2,210.16 |
Ghi chú kỹ thuật
- Sai số thực tế có thể ±3–5% do dung sai độ dày/độ phẳng (ASTM A240 / JIS G4304).
- Cán nóng/No.1 chỉ ảnh hưởng bề mặt, không làm đổi khối lượng theo công thức tỉ trọng.

2/ Tấm inox Cán nguội theo tiêu chuẩn quốc tế thông dụng bao gồm:
- Mác thép: 304/304L; 316/316L; 310s; 321; 904L; Duplex; 201; 430,…
- Độ dày: 0.3mm đến 3.0mm
- Quy cách: 1000mm x 2000mm; 1219mm x 2438mm; 1250mm x 2500mm; 1524mm x 3048mm
- Bề mặt: BA, 2B, HL,No.4, No.8 (#8/8k/mirror)
| – Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A240, JIS G4304, EN 10088 |
Ghi chú kỹ thuật
- Trọng lượng thực tế có thể dao động ±3–5 % do sai số dung sai độ dày và độ phẳng theo tiêu chuẩn ASTM A240 / JIS G4304.
- Với inox 316 hoặc 310S, khối lượng tăng thêm ~ 0.5 % do tỉ trọng hợp kim cao hơn.
- Mỗi tấm có thể phủ PVC một mặt (≈ +0.1 kg/tấm).
- Công thức quy đổi cho kích thước bất kỳ:
BẢNG KHỐI LƯỢNG TẤM INOX CÁN NGUỘI (2B/BA/HL/No.4/No.8) – KÍCH THƯỚC 1000 × 2000 mm (2.0 m²)
| Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/tấm 1000×2000) |
| 0.3 | 4.76 |
| 0.33 | 5.24 |
| 0.4 | 6.34 |
| 0.5 | 7.93 |
| 0.6 | 9.52 |
| 0.7 | 11.10 |
| 0.8 | 12.69 |
| 0.9 | 14.27 |
| 1.0 | 15.86 |
| 1.2 | 19.03 |
| 1.5 | 23.79 |
| 2.0 | 31.72 |
| 2.5 | 39.65 |
| 3.0 | 47.58 |
BẢNG KHỐI LƯỢNG TẤM INOX (2B/BA/HL/No.4/No.8
– KÍCH THƯỚC 1220 × 2438 mm (≈ 2.97 m²)
| Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/tấm 1220×2438) |
| 0.3 | 7.06 |
| 0.33 | 7.76 |
| 0.4 | 9.41 |
| 0.5 | 11.73 |
| 0.6 | 14.08 |
| 0.7 | 16.43 |
| 0.8 | 18.78 |
| 0.9 | 21.13 |
| 1.0 | 23.47 |
| 1.2 | 28.17 |
| 1.5 | 35.21 |
| 2.0 | 46.94 |
| 2.5 | 58.68 |
| 3.0 | 70.41 |

III./ Tiêu chuẩn quốc tế chung và phổ biến nhất dùng để tham chiếu cho các dung sai này là ASTM A480/A480M
(Quy định chung cho Thép không gỉ và Thép tấm, Thép lá, Dải cán phẳng chịu nhiệt).
Tiêu chuẩn của tấm inox là tập hợp các quy định kỹ thuật được áp dụng trong sản xuất, kiểm tra và phân loại tấm inox (thép không gỉ). Các tiêu chuẩn này đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu về chất lượng, độ bền, khả năng gia công và tính ứng dụng trong từng ngành nghề. Dưới đây là phân tích chi tiết các đặc điểm tiêu chuẩn của tấm inox:
-
Độ phẳng (Flatness Tolerance)
- Độ phẳng là thước đo mức độ “lượn sóng” hoặc “cong vênh” trên bề mặt của một tấm inox khi đặt trên một mặt phẳng chuẩn.
- Đặc điểm chung: Tấm cán nóng (Hot-Rolled, HR) thường có dung sai độ phẳng lớn hơn (dễ cong vênh hơn) so với tấm cán nguội (Cold-Rolled, CR).
- Yếu tố ảnh hưởng: Độ phẳng phụ thuộc rất nhiều vào độ dày và chiều rộng của tấm. Tấm càng mỏng và càng rộng thì càng khó giữ độ phẳng tuyệt đối.
Yêu cầu cao (Stretcher-Leveled):
- Đối với các ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ tuyệt đối như ốp mặt dựng kiến trúc, cabin thang máy, hoặc các tấm trang trí lớn, tiêu chuẩn độ phẳng thông thường (commercial flatness) là không đủ.
- Yêu cầu khắt khe nhất là “độ phẳng sau khi kéo dãn” (Stretcher-Leveled Standard). Tấm inox sẽ được kẹp và kéo dãn qua giới hạn đàn hồi một chút để loại bỏ gần như hoàn toàn ứng suất nội và đạt được độ phẳng vượt trội.
- Mục đích của tiêu chuẩn này là để loại bỏ hiện tượng “oil canning” – tức là bề mặt bị lượn sóng, gợn gợn khi nhìn dưới ánh sáng phản chiếu.
-
Dung sai Chiều dài và Chiều rộng (Length & Width Tolerance)
Đây là mức chênh lệch cho phép so với kích thước danh nghĩa (kích thước đặt hàng) của tấm.
Đặc điểm chung: Hầu hết các nhà sản xuất áp dụng dung sai cộng (chỉ lớn hơn, không nhỏ hơn).
Ví dụ: Một tấm đặt hàng rộng 1219 mm có thể có dung sai là +3mm/0mm. Điều này có nghĩa là chiều rộng thực tế của tấm sẽ nằm trong khoảng từ 1219 mm đến 1222 mm, nhưng không bao giờ được phép nhỏ hơn 1219 mm.
Phân loại:
- Tấm cắt biên (Cut Edge): Tấm được cắt từ cuộn lớn (xả băng) hoặc cắt bằng máy chém thường có dung sai chặt chẽ hơn.
- Tấm biên cán (Mill Edge): Tấm giữ nguyên biên gốc sau khi cán (thường là tấm cán nóng) sẽ có dung sai rộng hơn và biên không sắc nét.
-
Dung sai Đường chéo (Diagonal Tolerance / Out-of-Square)
- Dung sai này đo lường độ vuông góc của tấm inox. Một tấm “xéo” (không vuông) sẽ có dạng hình bình hành thay vì hình chữ nhật/hình vuông chuẩn.
- Đo lường: Cách kiểm tra phổ biến là đo độ dài của hai đường chéo. Trong một tấm vuông vắn hoàn hảo, hai đường chéo phải bằng nhau.
- Tiêu chuẩn: ASTM A480 quy định mức chênh lệch tối đa cho phép giữa hai đường chéo. Ví dụ, với một tấm rộng 1219 mm, chênh lệch này có thể được giới hạn trong khoảng vài mm.
Yêu cầu cao: Dung sai này cực kỳ quan trọng trong gia công cơ khí chính xác, nơi các tấm cần được lắp ghép liền mạch. Nếu tấm bị xéo, các mối ghép sẽ bị hở hoặc vênh, không thể hàn hoặc lắp đặt chính xác.
-
Một số Tiêu chuẩn Riêng Đòi hỏi Cao
Ngoài các dung sai về kích thước, các ứng dụng cao cấp còn đòi hỏi các tiêu chuẩn khắt khe sau:
Tiêu chuẩn Bề mặt (Surface Finish):
- No. 8 (Super Mirror): Đây là bề mặt bóng như gương, không định hướng, đạt được qua quá trình đánh bóng cơ học và hóa học cực kỳ tỉ mỉ. Bề mặt này không cho phép có bất kỳ một vết xước, gợn hay lỗi nhỏ nào.
- BA (Bright Annealed): Bề mặt sáng bóng (không bằng gương No. 8) đạt được bằng cách ủ trong môi trường khí trơ. Yêu cầu cao là bề mặt phải đồng nhất, không bị mờ đục, không có “vân da cam”.
Thành phần Hóa học (Chemical Composition):
- Mác “L” (Low Carbon): Các mác như 304L, 316L yêu cầu hàm lượng Carbon (C) cực thấp (ví dụ: C ≤ 0.03%). Điều này tối quan trọng để ngăn ngừa sự kết tủa carbide crom ở đường hàn, tránh gây ăn mòn liên hạt (intergranular corrosion) sau khi hàn.
- Ngành Y tế/Thực phẩm: Yêu cầu các nguyên tố như Chì (Pb), Cadmium (Cd) phải ở mức gần như bằng không.
Tiêu chuẩn Cơ tính (Mechanical Properties):
- Ngành Nồi hơi/Bình áp lực (ASME): Tấm inox phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền kéo và độ bền chảy (yield strength) ở nhiệt độ cao.
- Ngành Hàng không: Yêu cầu về độ bền mỏi (fatigue strength) và tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cực cao.
Kiểm tra Chống ăn mòn (Corrosion Testing):
- Đối với các ứng dụng trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, khách hàng có thể yêu cầu tấm inox phải vượt qua các bài kiểm tra ăn mòn cụ thể (ví dụ: ASTM A262 – Thực hành phát hiện tính nhạy cảm với ăn mòn liên hạt).
Đặc điểm nổi bật của inox tấm:
- Độ bền cao: Inox tấm có độ bền cơ học và độ cứng tốt, chịu được áp lực và va chạm trong quá trình sử dụng.
- Chống ăn mòn và gỉ sét: Nhờ các thành phần như Crom, Niken, Mangan, sản phẩm có khả năng chống gỉ, chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khác nhau.
- An toàn cho sức khỏe: Inox không chứa các hóa chất độc hại, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp và dễ dàng vệ sinh, lau chùi.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, đẹp mắt, có nhiều loại bề mặt khác nhau (như BA, 2B, HL…) tùy theo yêu cầu của sản phẩm cuối cùng.
- Dẫn điện kém: Tính chất dẫn điện kém giúp đảm bảo an toàn khi sử dụng.
-
Thành phần hóa học (Chemical Composition)
Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng, tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của tấm inox.
Các nguyên tố chính trong inox:
| Nguyên tố | Vai trò | Tỷ lệ điển hình |
| Chromium (Cr) | Chống gỉ, chống ăn mòn, tạo lớp màng bảo vệ bề mặt | ≥ 10.5% – 20% |
| Nickel (Ni) | Tăng độ dẻo, ổn định cấu trúc Austenitic | 0% – 14% |
| Molybdenum (Mo) | Chống ăn mòn mạnh trong môi trường axit, nước biển | 2% – 3% (trong inox 316) |
| Carbon (C) | Quyết định độ cứng và khả năng hàn | ≤ 0.08% (316L ≤ 0.03%) |
| Manganese (Mn) | Tăng độ bền, chống oxy hóa | 0.5% – 2% |
| Silicon (Si) | Cải thiện khả năng chịu nhiệt, oxy hóa | ≤ 1% |
Ví dụ tiêu chuẩn thành phần inox 304 (ASTM A240):
- Cr: 18–20%
- Ni: 8–10.5%
- C: ≤ 0.08%
- Mn: ≤ 2%
-
Đặc tính cơ lý (Mechanical Properties)
Đây là thông số quan trọng để đánh giá khả năng chịu lực, độ bền, và độ dẻo khi gia công:
| Thông số | Đơn vị | Ý nghĩa |
| Yield Strength (Giới hạn chảy) | MPa | Khả năng chịu tải trước khi biến dạng |
| Tensile Strength (Độ bền kéo đứt) | MPa | Chịu lực kéo tối đa trước khi đứt gãy |
| Elongation (Độ giãn dài) | % | Độ dẻo, khả năng kéo giãn khi gia công |
| Hardness (Độ cứng Rockwell HRB) | HRB | Chống trầy xước, mài mòn |
Ví dụ inox 304 theo ASTM:
- Yield Strength: ≥ 205 MPa
- Tensile Strength: ≥ 515 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 40%
- Độ cứng tối đa: 92 HRB
-
Độ dày và quy cách (Dimension & Tolerance)
Tiêu chuẩn quy định kích thước và dung sai (tolerance) để đảm bảo tấm inox đạt yêu cầu khi sản xuất, lắp đặt:
- Độ dày phổ biến: 0.3mm – 50mm (tùy ứng dụng)
- Khổ tiêu chuẩn:
- 1219mm x 2438mm (4 x 8 feet)
- 1219mm x 3048mm (4 x 10 feet)
- 1500mm x 3000mm
- Dung sai độ dày: ±0.02 – 0.05mm (tùy tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN).
-
Bề mặt hoàn thiện (Surface Finish)
Bề mặt tấm inox được đánh giá theo các chuẩn mài, đánh bóng hoặc xử lý hóa học.
| Ký hiệu | Mô tả bề mặt | Ứng dụng chính |
| No.1 | Thô, cán nóng chưa xử lý bề mặt | Gia công công nghiệp |
| 2B | Mịn, sáng nhẹ, phổ biến nhất | Thực phẩm, y tế, dân dụng |
| BA | Bóng sáng cao cấp | Nội thất, y tế, mỹ phẩm |
| HL (Hairline) | Mài xước vân dài, sang trọng | Trang trí, thang máy |
| Mirror (Gương) | Bóng như gương | Trang trí cao cấp |
Lưu ý: Bề mặt phải đồng đều, không có vết xước, lỗ rỗ hoặc gợn sóng nếu sản phẩm dùng cho thực phẩm, y tế.
-
Khả năng chống ăn mòn (Corrosion Resistance)
- Được kiểm định theo các tiêu chuẩn như ASTM A240, JIS G4304, EN 10088.
- Inox 316/316L có khả năng chống ăn mòn hóa chất và nước biển vượt trội nhờ hàm lượng Mo ≥ 2%.
- Đặc biệt, inox 316L với Carbon cực thấp (≤ 0.03%) hạn chế hiện tượng ăn mòn kẽ hở khi hàn.
-
Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến
Các loại tấm inox thường được sản xuất và kiểm định theo những tiêu chuẩn toàn cầu:
| Tiêu chuẩn | Quốc gia/ Tổ chức | Ý nghĩa |
| ASTM A240 | Hoa Kỳ | Quy định thành phần, cơ lý, độ dày tấm inox |
| JIS G4304 | Nhật Bản | Chất lượng inox và độ chính xác kích thước |
| EN 10088 | Châu Âu | Tiêu chuẩn chung về thép không gỉ |
| GB/T 3280 | Trung Quốc | Sản xuất và kiểm tra inox |
| ISO 9001 | Quốc tế | Hệ thống quản lý chất lượng |
-
Chứng nhận chất lượng kèm theo
Khi mua tấm inox, CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) là bắt buộc để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng:
- CO: Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
- CQ: Chứng nhận chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Tóm tắt đặc điểm tiêu chuẩn tấm inox
- Thành phần hóa học đúng chuẩn (ASTM, JIS, EN).
- Cơ tính đạt yêu cầu: độ bền kéo, giới hạn chảy, độ cứng.
- Kích thước và dung sai chính xác, phù hợp gia công.
- Bề mặt hoàn thiện đồng đều, đúng loại No.1, 2B, BA, HL, Mirror.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt với inox 304, 316.
- Đầy đủ chứng nhận CO, CQ để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc.
Ứng dụng inox tấm trong ngành thực phẩm & đồ uống
Trong sản xuất thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, yếu tố vệ sinh, an toàn và độ bền luôn được đặt lên hàng đầu.
Thép không gỉ (inox) đáp ứng hoàn hảo những yêu cầu này nhờ:
- Bề mặt trơ, không xốp, ngăn bám bẩn – vi khuẩn.
- Chống ăn mòn cao, đặc biệt khi tiếp xúc axit, kiềm, hoặc dung dịch tẩy rửa.
- Không thôi nhiễm kim loại nặng, đảm bảo an toàn thực phẩm.
- Dễ gia công, đánh bóng, hàn kín, phù hợp sản xuất hàng loạt.
Nhờ vậy, inox trở thành vật liệu chuẩn quốc tế trong mọi nhà máy F&B: từ sữa, bia, nước giải khát, nước khoáng đến thực phẩm chế biến, nước mắm, nước tương, dược phẩm và mỹ phẩm.

Ứng dụng inox tấm trong ngành cơ khí?
Trong ngành cơ khí hiện đại, vật liệu phải đáp ứng đồng thời ba tiêu chí quan trọng:
- Độ bền cơ học cao.
- Khả năng gia công dễ dàng.
- Ổn định kích thước và bề mặt.
Thép không gỉ (inox) hội tụ đầy đủ các yếu tố trên, trở thành vật liệu nền tảng trong mọi xưởng cắt – hàn – phay – tiện – dập – đánh bóng – CNC.
Ưu điểm nổi bật:
- Cường độ kéo cao (≥520 MPa với inox 304, ≥600 MPa với 316L).
- Chịu nhiệt, chịu lực, không biến dạng khi hàn hoặc tiện.
- Bề mặt trơ, không bị oxy hóa – kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Tương thích tốt với máy móc CNC, laser, plasma, waterjet.
Ứng dụng inox tấm trong xây dựng và kiến trúc
Các công trình kiến trúc luôn đòi hỏi chất lượng vật liệu cao cùng sự bền vững lâu dài. Đồng thời, lĩnh vực kiến trúc đòi hỏi vẻ đẹp thẩm mỹ bề mặt mà inox tấm mang lại. Tấm inox ở thời điểm hiện tại và trong tương lai là vật liệu xu hướng của ngành kiến trúc. Cụ thể, chúng được dùng làm:
- Gia công, lắp ráp sản phẩm bền vững như cầu thang, lan can, tủ, bàn ghế.
- Làm vỏ bọc bên ngoài các công trình kiến trúc, tòa nhà nhờ tính thẩm mỹ cao.
- Tấm inox 304 ứng dụng làm chi tiết trang trí tường, vách ngăn hay cửa inox.
Ứng dụng inox tấm trong các ngành công nghiệp
Tấm inox có độ bền tốt, hoạt động tốt trong môi trường có nền nhiệt cao. Cùng với đó, ngành công nghiệp tiếp xúc nhiều chất độc đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội. Các loại inox dạng tấm như 316 hay 304 đáp ứng tốt và được sử dụng khá phổ biến:
- Phục vụ cho nhà máy hóa thực phẩm, nhà máy chế biến đông lạnh.
- Inox tấm sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí, dẫn dầu và khí ga công nghiệp.
- Chế tạo tàu biển, đóng tàu, công nghiệp luyện ở nhà máy xi măng.
Ứng dụng inox tấm trong lĩnh vực y tế
Ngành y tế là một ngành mang tính chất đặc thù và có rất nhiều đòi hỏi về vật liệu. Lĩnh vực bắt buộc vật liệu phải an toàn, vệ sinh, khử trùng cao và đặc biệt không gỉ sét. Theo đánh giá từ chuyên gia và cả khi nhìn nhận thực tế, thì inox tấm thực sự rất lý tưởng để áp dụng vào ngành này. Cụ thể, inox tấm được dùng làm:
- Sản xuất dụng cụ nha khoa và dụng cụ cho phòng phẫu thuật.
- Sản xuất các loại giường y tế, các loại tủ và bàn ăn trong bệnh viện.
- Gia công, sản xuất một số thiết bị, vật tư và máy móc phục vụ riêng trong ngành y tế.
Giá inox tấm (Tham khảo)
| Loại inox tấm | Đơn giá |
| Inox tấm 304 | 65.000 đ/kg |
| Inox tấm 201 | 55.000 đ/kg |
| Inox tấm 316 | 87.000 đ/kg |
| Inox tấm 430 | 35.000 đ/kg |
Liên hệ nhà cung cấp inox tấm Bình Tân Inox
Tất cả tấm inox được sản xuất với chất lượng cao nhất trong phạm vi của hệ thống được công nhận ISO 9001: 2015 và tiêu chuẩn quốc tế. Tại Inox Bình Tân, chúng tôi cung cấp đến khách hàng có nhu cầu sử dụng vật tư inox tấm cho dự án của doanh nghiệp. Vui lòng đặt câu hỏi hoặc gửi các yêu cầu đến chúng tôi, đội ngũ chuyên viên tư vấn nhanh chóng báo giá sản phẩm tấm inox ngay sau khi nhận được thông tin.
Tin tức khác
Inox tấm là gì?
Inox tấm rất linh hoạt khi được dùng trong tất cả các hoạt động và ứng dụng công nghiệp. Chúng được lựa chọn chủ yếu nhờ khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ và khả năng định hình tốt. Các loại tấm inox dễ dàng cuộn hoặc gia công để sản xuất, chế tạo nhiều sản […]
CẦN TUYỂN NHÂN VIÊN KẾ TOÁN KHO KIÊM BÁN HÀNG QUA ĐIỆN THOẠI
CẦN TUYỂN 02 NHÂN VIÊN KẾ TOÁN KHO KIÊM BÁN HÀNG QUA ĐIỆN THOẠI Các Phúc Lợi Dành Cho Bạn Mức thu nhập thoả đáng theo năng lực từng ứng viên. Mức thưởng luỹ tiến theo kết quả doanh số Được làm việc trong môi trường thân thiện, lịch lãm, năng động phát triển Có […]
