Mô tả
- Cây đặc (Láp tròn) inox 304 là gì?
Cây đặc (láp tròn) inox 304 là dạng thép không gỉ tròn đặc, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc kéo nguội, thuộc nhóm thép austenitic Cr–Ni với hàm lượng Crom khoảng 18% và Niken khoảng 8–10.5%. Nhờ thành phần hóa học này, inox 304 hình thành lớp màng oxit thụ động bền vững, giúp vật liệu chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội so với nhiều mác inox thông dụng khác.
So với các loại thép không gỉ khác như inox 201 hay 430, cây đặc inox 304 có tính ổn định hóa học cao hơn, khả năng làm việc tốt trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ và điều kiện ngoài trời. Bên cạnh đó, inox 304 không độc hại, an toàn cho sức khỏe con người, chịu nhiệt tốt, dễ hàn, dễ gia công cơ khí, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài. Chính vì vậy, sản phẩm được ứng dụng rất rộng rãi trong cả sản xuất công nghiệp lẫn đời sống dân dụng.
[caption id="attachment_1083" align="aligncenter" width="923"]
Cây đặc (Láp tròn) inox 304/304L[/caption]
- Cây đặc (Láp tròn) inox 304 có tốt không? Và các ứng dụng
Ưu điểm
- Độ bền cơ học cao, chịu lực và chịu va đập tốt.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm, nước, hóa chất nhẹ và khí quyển.
- Dễ gia công tiện – phay – khoan – hàn, phù hợp gia công CNC chính xác.
- Bề mặt vật liệu ổn định, ít biến dạng, tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Ứng dụng của cây đặc inox 304 trong sản xuất
- Dùng làm nguyên liệu gia công chi tiết máy, trục, ty ren, bu lông, chốt, linh kiện cơ khí.
- Sử dụng trong gia công CNC chính xác, khuôn mẫu, chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.
- Dùng để chế tạo trục bơm, trục khuấy, van, phụ kiện đường ống trong ngành nước và công nghiệp.
- Ứng dụng trong thiết bị thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, nơi yêu cầu vật liệu sạch và an toàn.
- Sử dụng trong các ngành xây dựng, kết cấu thép không gỉ, công nghiệp nhẹ và nặng.
Ứng dụng của cây đặc inox 304 trong đời sống
- Dùng sản xuất đồ gia dụng cao cấp, phụ kiện nội thất, chi tiết trang trí kim loại.
- Ứng dụng trong nhà bếp, thiết bị nấu nướng, bồn rửa, tay vịn, lan can.
- Dùng trong các công trình dân dụng yêu cầu độ bền, thẩm mỹ và chống gỉ lâu dài.
Nhược điểm
- Giá thành cao hơn inox 201 và inox 430, do hàm lượng Niken cao và chất lượng vượt trội.
Cây đặc inox 304 có dùng được ở vùng biển không?
CÓ, cây đặc (láp tròn) inox 304 có thể sử dụng trong môi trường gần biển hoặc vùng ẩm mặn nhẹ nhờ khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, đối với môi trường biển khắc nghiệt, tiếp xúc trực tiếp nước mặn hoặc hóa chất mạnh, nên ưu tiên sử dụng inox 316/316L để đảm bảo tuổi thọ lâu dài hơn.
So sánh Inox 304 và Inox 201
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 |
| Thành phần chính | Cr, Ni thấp, Mn cao | Cr ~18%, Ni ~8–10.5% |
| Độ chống ăn mòn | Trung bình | Cao |
| Độ bền cơ học | Tốt | Rất tốt |
| Dễ gia công | Có | Có |
| Giá thành | Rẻ hơn ~20–30% | Cao hơn |
| Ứng dụng thích hợp | Nội thất, trang trí trong nhà | Ngoài trời, công nghiệp, thực phẩm, y tế |
- Giá cây đặc (Láp tròn) inox 304
Cây đặc inox 304 là mặt hàng công nghiệp nên giá bán thay đổi theo từng thời điểm, phụ thuộc vào giá Niken thế giới, tỷ giá ngoại tệ, xuất xứ, đường kính (phi) và số lượng đặt hàng. Trong cùng một năm hoặc thậm chí cùng một tháng, giá cũng có thể biến động.
Inox Bình Tân là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối cây đặc (láp tròn) inox 304, cung cấp sỉ lẻ cho các xưởng cơ khí, công ty chế tạo máy, doanh nghiệp xây dựng và thương mại kim loại trên toàn quốc. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và cạnh tranh nhất.
Bảng giá cây đặc inox 304 mới nhất (tham khảo)
| Đường kính (mm) | Chiều dài | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/kg) |
| Φ10 – Φ20 | 6000mm | Trung Quốc | 62,000 – 66,000 |
| Φ25 – Φ40 | 6000mm | Việt Nam | 64,000 – 68,000 |
| Φ50 – Φ80 | 6000mm | Đài Loan | 78,000 – 80,000 |
| Φ90 – Φ120 | 6000mm | Hàn Quốc | 80,000 – 82,000 |
| Φ150 – Φ200 | 6000mm | Nhật Bản | 90,000 – 95,000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động thị trường.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
- Tiêu chuẩn ASTM A276 / ASTM A479 (Hoa Kỳ)ASTM A276 và ASTM A479 là các tiêu chuẩn áp dụng cho thép không gỉ dạng thanh (bar), tròn đặc, vuông, lục giác, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc kéo nguội. Tiêu chuẩn này thường dùng cho gia công cơ khí, trục – ty – chi tiết máy, thiết bị chịu lực, bồn bể, kết cấu và công nghiệp chế tạo.Mác thép tương đương:
- ASTM A276 Type 304 / 304L
- ASTM A479 Type 304 / 304L
Thành phần hóa học (%) – ASTM A276 / A479 Type 304 / 304L
Nguyên tố 304 304L Carbon (C) ≤ 0.08 ≤ 0.03 Mangan (Mn) ≤ 2.00 ≤ 2.00 Silic (Si) ≤ 1.00 ≤ 1.00 Crom (Cr) 18.00 – 20.00 18.00 – 20.00 Niken (Ni) 8.00 – 10.50 8.00 – 10.50 Photpho (P) ≤ 0.045 ≤ 0.045 Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030 ≤ 0.030 Sắt (Fe) Còn lại Còn lại Cơ tính điển hình – ASTM A276 / A479
Chỉ tiêu Giá trị Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 205 MPa Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 515 MPa Độ giãn dài ≥ 40% Độ cứng ≤ 201 HB 👉 Ưu điểm ASTM:
- Dễ hàn, dễ gia công tiện – phay – khoan
- Phổ biến toàn cầu, dễ thay thế và mua hàng
- Phù hợp cơ khí chế tạo, xây dựng, thực phẩm – y tế
Tiêu chuẩn JIS G4303 (Nhật Bản)
JIS G4303 là tiêu chuẩn Nhật Bản áp dụng cho thép không gỉ dạng thanh tròn, thanh đặc, nổi tiếng với dung sai chặt, độ tròn cao, bề mặt đồng đều và chất lượng ổn định giữa các lô.
Mác thép tương đương:
- JIS SUS 304
- JIS SUS 304L
Thành phần hóa học (%) – JIS G4303 SUS 304 / 304L
Nguyên tố Hàm lượng Carbon (C) ≤ 0.08 (304) / ≤ 0.03 (304L) Silic (Si) ≤ 1.00 Mangan (Mn) ≤ 2.00 Crom (Cr) 18.00 – 20.00 Niken (Ni) 8.00 – 10.50 Photpho (P) ≤ 0.045 Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030 Cơ tính điển hình – JIS G4303
Chỉ tiêu Giá trị Giới hạn chảy ≥ 205 MPa Độ bền kéo ≥ 520 MPa Độ giãn dài ≥ 40% Độ cứng ≤ 200 HB 👉 Ưu điểm JIS:
- Độ tròn và độ thẳng cao, bề mặt đẹp
- Ổn định chất lượng giữa các lô hàng
- Phù hợp gia công CNC, cơ khí chính xác, xuất khẩu Nhật
Tiêu chuẩn EN 10088-3 (Châu Âu)
EN 10088-3 là tiêu chuẩn Châu Âu áp dụng cho thép không gỉ dạng thanh và bán thành phẩm, thường dùng cho kết cấu, kiến trúc, công nghiệp nặng và chế tạo chính xác.
Mác thép tương đương:
- EN 1.4301 (X5CrNi18-10) – tương đương inox 304
- EN 1.4307 (X2CrNi18-9) – tương đương inox 304L
Thành phần hóa học (%) – EN 10088-3 / 1.4301 – 1.4307
Nguyên tố Hàm lượng Carbon (C) ≤ 0.07 (1.4301) / ≤ 0.03 (1.4307) Crom (Cr) 17.50 – 19.50 Niken (Ni) 8.00 – 10.50 Mangan (Mn) ≤ 2.00 Silic (Si) ≤ 1.00 Photpho (P) ≤ 0.045 Lưu huỳnh (S) ≤ 0.015 Cơ tính điển hình – EN 10088-3
Chỉ tiêu Giá trị Giới hạn chảy ≥ 210 MPa Độ bền kéo 520 – 720 MPa Độ giãn dài ≥ 45% 👉 Ưu điểm EN:
- Kiểm soát thành phần hóa học rất chặt
- Cơ tính đồng đều, ổn định cao
- Phù hợp dự án châu Âu, công trình kỹ thuật và cao cấp
Bảng quy đổi tương đương Inox 304 / 304L
Quốc gia / Hệ Mác thép ASTM (Mỹ) A276 / A479 Type 304 – 304L JIS (Nhật) SUS 304 – SUS 304L EN (EU) 1.4301 – 1.4307 GB (Trung Quốc) 06Cr19Ni10 / 022Cr19Ni10 Nhận xét thực tế khi lựa chọn tiêu chuẩn
- ASTM A276 / A479: Phổ biến nhất, dễ mua, phù hợp đa số ứng dụng cơ khí và công nghiệp.
- JIS G4303: Dung sai chặt, độ tròn cao, giá cao hơn, phù hợp gia công chính xác và xuất khẩu Nhật.
- EN 10088-3: Dùng cho dự án yêu cầu kỹ thuật cao, hồ sơ CO/CQ châu Âu, công trình cao cấp.
👉 Khi mua cây đặc (láp tròn) inox 304 / 304L, cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng, vì tiêu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, dung sai, khả năng gia công và độ bền lâu dài của sản phẩm.
Ứng dụng
Ứng dụng Cây đặc (Láp tròn) inox 304 / 304L trong cơ khí & công nghiệp
- Ngành cơ khí chế tạo – gia công CNC
Chi tiết, sản phẩm tiêu biểu:
- Trục máy, trục truyền động, trục dẫn hướng
- Ty ren, bu lông, chốt, then, bạc lót
- Chi tiết tiện – phay CNC độ chính xác cao
Lý do sử dụng:
Độ bền cơ học cao, dễ gia công, ổn định kích thước, đặc biệt inox 304L ít nứt mối hàn, phù hợp chi tiết hàn – lắp ráp.
- Ngành chế tạo máy & thiết bị công nghiệp
Chi tiết, sản phẩm tiêu biểu:
- Trục bơm, trục khuấy, trục vít
- Chi tiết máy chịu tải vừa và liên tục
- Linh kiện máy đóng gói, máy tự động hóa
Lý do sử dụng:
Chịu mài mòn tốt, làm việc ổn định trong môi trường ẩm, tuổi thọ cao, ít bảo trì.
- Ngành thực phẩm – đồ uống – dược phẩm
Chi tiết, sản phẩm tiêu biểu:
- Trục khuấy bồn thực phẩm
- Ty dẫn, trục truyền động trong dây chuyền
- Phụ kiện tiếp xúc trực tiếp thực phẩm
Lý do sử dụng:
Inox 304/304L không độc hại, không phản ứng hóa học, dễ vệ sinh, đạt yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Ngành hóa chất nhẹ – xử lý nước
Chi tiết, sản phẩm tiêu biểu:
- Trục bơm nước, trục khuấy hóa chất nhẹ
- Van, ty van, chi tiết đường ống
- Phụ kiện bồn chứa, thiết bị xử lý nước
Lý do sử dụng:
Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, dung dịch trung tính, hóa chất nhẹ.
- Ngành xây dựng & kết cấu kim loại
Chi tiết, sản phẩm tiêu biểu:
- Thanh liên kết, ty neo, bu lông inox
- Trụ, chi tiết chịu lực trong kết cấu inox
- Phụ kiện lan can, cầu thang, kết cấu trang trí
Lý do sử dụng:
Độ bền cao, chống gỉ tốt ngoài trời, đảm bảo thẩm mỹ và tuổi thọ công trình.
- Ngành điện – điện tử – cơ khí chính xác
Chi tiết, sản phẩm tiêu biểu:
- Trục dẫn, chốt định vị, linh kiện cơ khí nhỏ
- Chi tiết máy chính xác trong dây chuyền sản xuất
- Phụ kiện lắp ráp thiết bị điện – điện tử
Lý do sử dụng:
Độ ổn định cao, độ tròn – độ thẳng tốt, phù hợp dung sai chặt.
- So sánh nhanh 304 và 304L trong ứng dụng
- Inox 304: dùng phổ biến cho tiện – phay, chi tiết cơ khí thông thường.
- Inox 304L: ưu tiên cho chi tiết hàn, thiết bị áp lực, môi trường làm việc liên tục, giảm nguy cơ ăn mòn mối hàn.
Tóm tắt ngắn gọn
👉 Cây đặc (Láp tròn) inox 304 / 304L là vật liệu đa dụng bậc nhất trong cơ khí và công nghiệp, phù hợp từ gia công CNC, chế tạo máy, thực phẩm – dược phẩm, xử lý nước đến xây dựng và cơ khí chính xác, đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật, độ bền và an toàn sử dụng lâu dài.
