Hộp inox 304

Hộp inox 304 (Hộp vuông – Hộp chữ nhật)

Hộp inox 304 là dòng thép không gỉ Austenitic Cr–Ni phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn – oxy hóa vượt trội, tính ổn định hóa học tốt và dễ gia công.
Sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cho các ứng dụng trong gia công cơ khí, kết cấu xây dựng, trang trí nội – ngoại thất, sản xuất thiết bị gia dụng, công trình dân dụng và công nghiệp.

Quy cách sản phẩm

  • Chủng loại:
    • Hộp vuông inox 304
    • Hộp chữ nhật inox 304
  • Kích thước hộp:
    • Hộp vuông:
    10×10mm, 20×20mm, 25×25mm, 30×30mm, 40×40mm, 50×50mm, 60×60mm, 80×80mm, 100×100mm (hoặc theo yêu cầu)
    • Hộp chữ nhật: 10×20mm, 20×40mm, 25×50mm, 30×60mm, 40×80mm, 50×100mm (hoặc theo yêu cầu)
  • Độ dày: 0.6mm – 1.0mm – 1.2mm – 1.5mm – 2.0mm – 3.0mm – 4.0mm – 6.0mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6000mm (có thể cắt theo yêu cầu)
  • Bề mặt: BA / HL / No.4 / 2B
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: AISI, ASTM, JIS, EN
  • Gia công theo yêu cầu: cắt khúc, uốn, hàn, đánh bóng, xử lý bề mặt…

Chất lượng – Xuất xứ – Cam kết

  • Chất lượng đảm bảo: mối hàn đều, bề mặt sáng – phẳng, độ dày ổn định, dễ uốn – hàn – gia công trong quá trình sử dụng
  • Nguồn gốc xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Ấn Độ
  • Chứng từ: CO – CQ đầy đủ
  • Cam kết: hàng chuẩn loại 1 – giao nhanh – giá cạnh tranh – tư vấn kỹ thuật tận nơi theo yêu cầu

Mô tả

  1. Hộp inox 304 là gì? Đặc tính, ứng dụng và báo giá

    Hộp inox 304 là gì?

    Hộp inox 304 (hộp vuông – hộp chữ nhật inox 304) là dạng thép không gỉ định hình tiết diện vuông hoặc chữ nhật, được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp hàn từ băng/tấm inox, thuộc nhóm thép austenitic Cr–Ni.

    Inox 304 có hàm lượng Crom khoảng 18% và Niken khoảng 8–10.5%, giúp hộp inox 304 hình thành lớp màng oxit thụ động bền vững, chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội.

[caption id="attachment_1164" align="alignnone" width="851"]Ống hộp inox 304 Ống hộp inox 304[/caption]

==> Xem thêm: Tấm inox 430 là gì?

  1. Đặc tính của hộp inox 304

    Đặc tính nổi bật của hộp inox 304

    • Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt
    • Khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường ẩm, nước
    • Dễ gia công: hàn, cắt, uốn
    • Bề mặt đẹp, tính thẩm mỹ cao
    • Tuổi thọ lâu dài, ít bảo trì

==> Xem thêm: Thép không gỉ là gì?

Nhược điểm của hộp inox 304

  • Giá cao hơn inox 201inox 430
  • Không tối ưu cho môi trường biển nặng muối
  • Làm lan can, cầu thang, hàng rào, tay vịn, cổng – cửa, mái che.
    • Ứng dụng trong nhà ở, chung cư, trung tâm thương mại, khách sạn.
    • Sử dụng trong trang trí nội – ngoại thất, đảm bảo thẩm mỹ và chống gỉ lâu dài.

[caption id="attachment_1896" align="aligncenter" width="650"]Hộp inox 304 màu vàng làm cầu thang Hộp inox 304 màu vàng làm cầu thang[/caption]

Ứng dụng của hộp inox 304 trong đời sống

Ứng dụng thực tế của hộp inox 304

  • Lan can, cầu thang, tay vịn
  • Cổng, cửa, mái che
  • Nhà ở, trung tâm thương mại
  • Trang trí nội – ngoại thất

Hộp inox 304 có dùng được ở vùng biển không?

==> CÓ – nhưng có giới hạn

Hộp inox 304 dùng được trong môi trường gần biển nhẹ. Tuy nhiên:

  • Có thể bị ăn mòn rỗ theo thời gian
  • Ảnh hưởng tại mối hàn

==> Giải pháp tốt hơn:

So sánh hộp inox 304 và inox 201

Tiêu chí Inox 201 Hộp inox 304
Thành phần Ni thấp, Mn cao Cr + Ni
Chống ăn mòn Trung bình Cao
Độ bền Tốt Rất tốt
Giá thành Thấp Cao hơn
Ứng dụng Nội thất Công nghiệp, ngoài trời
  1. Bảng so sánh các loại hộp inox 304

    Tiêu chí Hộp trang trí Hộp công nghiệp
    Sản xuất Hàn mỏng Hàn
    Độ dày 0.6–2.0mm ≥1.5mm
    Bề mặt BA, HL 2B, No.1
    Chịu lực Trung bình Cao
    Ứng dụng Trang trí Kết cấu
    Giá Thấp – trung Trung bình

    Giá hộp inox 304 mới nhất 2026

    Giá hộp inox 304 phụ thuộc:

    • Giá Niken
    • Tỷ giá
    • Xuất xứ
    • Kích thước, độ dày

[caption id="attachment_1895" align="aligncenter" width="650"]Kho ống hộp inox 304 Kho ống inox 304[/caption]

Bảng giá hộp inox 304 (tham khảo)

Loại Kích thước Độ dày Xuất xứ Giá
Trang trí 20×20 – 60×60 0.8 – 1.5mm Việt Nam 62,000 – 68,000
Công nghiệp 40×40 – 100×100 1.5 – 4.0mm Trung Quốc 68,000 – 75,000

==> Xem Thêm: Inox 316/316L là gì?

[caption id="attachment_1166" align="aligncenter" width="600"]Hộp công nghiệp inox 304 Hộp công nghiệp inox 304[/caption]

Bảng giá hộp inox 304 mới nhất (tham khảo)

Loại hộp Kích thước Độ dày Xuất xứ Đơn giá (VNĐ/kg)
Hộp trang trí 20×20 – 60×60 0.8 – 1.5mm Việt Nam 62,000 – 68,000
Hộp hàn công nghiệp 40×40 – 100×100 1.5 – 4.0mm Trung Quốc 68,000 – 75,000

Lưu ý: Giá thay đổi theo số lượng, xuất xứ và biến động thị trường.

Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn ASTM A554 / ASTM A249 (Hoa Kỳ)ASTM A554 và ASTM A249 là các tiêu chuẩn áp dụng cho thép không gỉ austenitic dạng ống định hình (vuông, chữ nhật) và ống hàn, thường được sử dụng để sản xuất hộp inox trang trí và hộp inox kết cấu:
    • ASTM A554: Áp dụng cho hộp inox hàn trang trí và kết cấu, dùng trong kiến trúc, xây dựng, nội – ngoại thất
    • ASTM A249: Áp dụng cho ống/hộp inox hàn dùng cho thiết bị trao đổi nhiệt, kết cấu và ứng dụng kỹ thuật

    Các tiêu chuẩn này được sử dụng rộng rãi trong kết cấu xây dựng, cơ khí chế tạo, trang trí kiến trúc, khung máy, thiết bị công nghiệp và dân dụng.

    Mác thép tương đương

    • ASTM A554 Type 304 / 304L
    • ASTM A249 TP304 / TP304L

    Thành phần hóa học (%) – ASTM Type 304 / 304L

    Nguyên tố 304 304L
    Carbon (C) ≤ 0.08 ≤ 0.03
    Mangan (Mn) ≤ 2.00 ≤ 2.00
    Silic (Si) ≤ 1.00 ≤ 1.00
    Crom (Cr) 18.00 – 20.00 18.00 – 20.00
    Niken (Ni) 8.00 – 10.50 8.00 – 10.50
    Photpho (P) ≤ 0.045 ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030 ≤ 0.030
    Sắt (Fe) Còn lại Còn lại

    Cơ tính điển hình – ASTM A554 / A249

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 205 MPa
    Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 515 MPa
    Độ giãn dài ≥ 35 – 40%
    Độ cứng ≤ 201 HB

    👉 Ưu điểm ASTM

    • Phổ biến toàn cầu, dễ mua – dễ thay thế
    • Phù hợp hộp inox trang trí và hộp inox kết cấu
    • Ứng dụng rộng trong xây dựng, cơ khí, nội – ngoại thất

    Tiêu chuẩn JIS G3446 (Nhật Bản)

    JIS G3446 là tiêu chuẩn Nhật Bản áp dụng cho thép không gỉ kết cấu dạng ống và hộp, nổi tiếng với dung sai chặt, độ thẳng cao và chất lượng ổn định.

    Mác thép tương đương

    • JIS SUS 304
    • JIS SUS 304L

    Thành phần hóa học (%) – JIS G3446 SUS 304 / 304L

    Nguyên tố Hàm lượng
    Carbon (C) ≤ 0.08 (304) / ≤ 0.03 (304L)
    Silic (Si) ≤ 1.00
    Mangan (Mn) ≤ 2.00
    Crom (Cr) 18.00 – 20.00
    Niken (Ni) 8.00 – 10.50
    Photpho (P) ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030

    Cơ tính điển hình – JIS G3446

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy ≥ 205 MPa
    Độ bền kéo ≥ 520 MPa
    Độ giãn dài ≥ 40%
    Độ cứng ≤ 200 HB

    👉 Ưu điểm JIS

    • Độ thẳng và độ vuông cạnh cao
    • Chất lượng ổn định giữa các lô
    • Phù hợp kết cấu chính xác, công trình Nhật, xuất khẩu

    Tiêu chuẩn EN 10219 / EN 10088-2 (Châu Âu)

    • EN 10219: Áp dụng cho thép không gỉ định hình hàn (hộp vuông – hộp chữ nhật) dùng cho kết cấu
    • EN 10088-2: Áp dụng cho thép không gỉ cán nguội làm nguyên liệu sản xuất hộp

    Áp dụng cho công trình châu Âu, kiến trúc hiện đại, kết cấu kỹ thuật và công nghiệp nặng.

    Mác thép tương đương

    • EN 1.4301 (X5CrNi18-10) – tương đương inox 304
    • EN 1.4307 (X2CrNi18-9) – tương đương inox 304L

    Thành phần hóa học (%) – EN 1.4301 / 1.4307

    Nguyên tố Hàm lượng
    Carbon (C) ≤ 0.07 (1.4301) / ≤ 0.03 (1.4307)
    Crom (Cr) 17.50 – 19.50
    Niken (Ni) 8.00 – 10.50
    Mangan (Mn) ≤ 2.00
    Silic (Si) ≤ 1.00
    Photpho (P) ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.015

    Cơ tính điển hình – EN 10219 / EN 10088

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy ≥ 210 MPa
    Độ bền kéo 520 – 720 MPa
    Độ giãn dài ≥ 40 – 45%

    👉 Ưu điểm EN

    • Kiểm soát hóa học rất chặt
    • Cơ tính đồng đều, ổn định cao
    • Phù hợp dự án châu Âu, kiến trúc & công trình cao cấp

    Bảng quy đổi tương đương Inox 304 / 304L (dạng hộp)

    Quốc gia / Hệ Mác thép
    ASTM (Mỹ) A554 / A249 Type 304 – 304L
    JIS (Nhật) SUS 304 – SUS 304L
    EN (EU) 1.4301 – 1.4307
    GB (Trung Quốc) 06Cr19Ni10 / 022Cr19Ni10

    Nhận xét thực tế khi lựa chọn tiêu chuẩn

    • ASTM A554 / A249: Phổ biến nhất, dễ mua, phù hợp hộp inox trang trí và hộp inox kết cấu.
    • JIS G3446: Dung sai chặt, độ thẳng cao, giá cao hơn, phù hợp công trình Nhật & cơ khí chính xác.
    • EN 10219 / EN 10088: Dùng cho dự án yêu cầu kỹ thuật cao, hồ sơ CO/CQ châu Âu.

    👉 Khi mua hộp inox 304 (hộp vuông – hộp chữ nhật), cần xác định rõ mục đích sử dụng và tiêu chuẩn áp dụng, vì tiêu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, độ bền kết cấu, tính thẩm mỹ và tuổi thọ công trình.

Ứng dụng

Hộp inox 304 – Sản phẩm & ngành công nghiệp ứng dụng

  1. Các sản phẩm tiêu biểu từ hộp inox 304
  • Hộp vuông inox 304: 10×10, 20×20, 40×40, 50×50, 60×60, 80×80, 100×100…
  • Hộp chữ nhật inox 304: 10×20, 20×40, 30×60, 40×80, 50×100…
  • Khung kết cấu inox: khung máy, khung đỡ, giá kệ
  • Sản phẩm trang trí: lan can, tay vịn, hàng rào, cổng, cầu thang
  • Thiết bị dân dụng & công nghiệp: bàn ghế inox, kệ, bệ máy
  1. Ngành công nghiệp ứng dụng hộp inox 304

Xây dựng & kiến trúc

  • Kết cấu khung thép inox
  • Lan can, cầu thang, mái che, mặt dựng
  • Công trình dân dụng & công trình công cộng

Cơ khí chế tạo & kết cấu

  • Khung máy, bệ máy, giá đỡ thiết bị
  • Kết cấu phụ trong nhà máy, khu công nghiệp
  • Gia công cơ khí, hàn lắp kết cấu inox

Công nghiệp thực phẩm – đồ uống

  • Khung bàn, kệ, băng chuyền
  • Giá đỡ thiết bị trong môi trường ẩm
  • Ứng dụng không tiếp xúc trực tiếp thực phẩm nhưng yêu cầu chống gỉ cao

Công nghiệp hóa chất nhẹ & môi trường

  • Khung đỡ bồn, bệ thiết bị xử lý nước
  • Kết cấu ngoài trời, môi trường ẩm
  • Nhà máy xử lý nước, trạm bơm

Nội thất – ngoại thất – trang trí

  • Nội thất kim loại cao cấp
  • Trang trí kiến trúc, công trình hiện đại
  • Showroom, trung tâm thương mại, khách sạn
  1. Vì sao hộp inox 304 được sử dụng rộng rãi
  • Chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm & ngoài trời
  • Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt cho kết cấu
  • Dễ hàn – dễ gia công, thi công thuận tiện
  • Thẩm mỹ cao, bề mặt đẹp, ít bảo trì
  • Tuổi thọ lâu dài, hiệu quả kinh tế dài hạn

Tóm tắt ngắn gọn

👉 Hộp inox 304 là vật liệu đa dụng trong xây dựng – cơ khí – công nghiệp, phù hợp cho cả kết cấu chịu lực, trang trí kiến trúc và ứng dụng ngoài trời, đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền, thẩm mỹ và tuổi thọ lâu dài.