Ống inox 304

Ống inox 304 là dòng thép không gỉ Austenitic Cr–Ni phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao, tính ổn định hóa học tốt và khả năng gia công – hàn nối linh hoạt.
Sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cho các ứng dụng trong hệ thống đường ống công nghiệp, cấp thoát nước, thực phẩm – đồ uống, hóa chất nhẹ, kết cấu xây dựng, trang trí nội – ngoại thất và nhiều lĩnh vực khác.

Quy cách sản phẩm

  1. Ống trang trí inox 304
  • Đường kính (phi): φ9.5mm – φ114mm
  • Độ dày: 0.4mm – 1.5mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6000mm (cắt theo yêu cầu)
  • Bề mặt: BA / HL / Mirror 8K / No.4
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM, JIS (trang trí)
  • Ứng dụng chính: lan can, cầu thang, tay vịn, nội thất – ngoại thất, trang trí kiến trúc
  1. Ống hàn công nghiệp inox 304
  • Đường kính (phi): φ21mm – φ610mm
  • Độ dày: 2.0mm – 12.0mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6000mm (hoặc theo yêu cầu)
  • Bề mặt: No.1 / đánh bóng kỹ thuật
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: ASTM A312, A778, JIS, EN
  • Ứng dụng chính: đường ống nước, khí, hơi, PCCC, thực phẩm, hóa chất nhẹ, kết cấu công nghiệp
  1. Ống đúc công nghiệp inox 304
  • Đường kính (phi): φ21mm – φ508mm
  • Độ dày: từ SCH 10 – SCH 160 (≥ 3.0mm)
  • Chiều dài: 6000mm (hoặc theo tiêu chuẩn sản xuất)
  • Bề mặt: thô kỹ thuật / xử lý theo yêu cầu
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: ASTM A312, ASTM A213, ASTM A269
  • Ứng dụng chính: hệ thống áp lực cao, nhiệt độ cao, hóa chất, dầu khí, nồi hơi, thiết bị công nghiệp nặng
  • Chất lượng – Xuất xứ – Cam kết
  • Chất lượng đảm bảo: thành phần hóa học ổn định, mối hàn đồng đều (đối với ống hàn), chịu áp lực tốt, tuổi thọ cao
  • Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu
  • Chứng từ: CO – CQ đầy đủ
  • Cam kết: hàng chuẩn loại 1 – đúng tiêu chuẩn – giao nhanh – giá cạnh tranh – tư vấn kỹ thuật theo yêu cầu

Mô tả

  1. Ống inox 304 là gì? Đặc tính, ứng dụng và báo giá

    Ống inox 304 là gì?

    Ống inox 304 là dạng thép không gỉ hình ống, được sản xuất bằng phương pháp hàn từ băng/tấm inox hoặc đúc liền khối, thuộc nhóm thép austenitic Cr–Ni.

    Inox 304 có hàm lượng Crom khoảng 18% và Niken khoảng 8–10.5%, giúp ống inox 304 hình thành lớp màng oxit thụ động bền vững, chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội.

Ống công nghiệp inox 304

[caption id="attachment_997" align="aligncenter" width="650"]Ống inox 304 trang trí Inox 304 dạng ống trang trí[/caption]

==> Xem thêm: Inox 201 là gì?

  1. Đặc tính của ống inox 304

    Đặc tính nổi bật của ống inox 304

    • Độ bền cơ học cao, chịu áp lực tốt
    • Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước, ẩm
    • Dễ gia công: hàn, uốn, cắt
    • Bề mặt ổn định, tuổi thọ lâu dài
    • An toàn cho thực phẩm và y tế

==> Xem thêm: Thép không gỉ là gì?

Ống inox 304 có tốt không?

Ưu điểm của ống inox 304

  • Chống gỉ tốt trong môi trường ẩm và ngoài trời
  • Độ bền cao, chịu lực và va đập tốt
  • Dễ thi công và lắp đặt
  • Tuổi thọ lâu dài, ít bảo trì

==> Xem thêm: Inox 316 dùng khi nào?

Nhược điểm của ống inox 304

  • Giá thành cao hơn inox 201 và 430
  • Không tối ưu cho môi trường biển nặng muối

[caption id="attachment_1006" align="alignnone" width="1284"]ong-trang-tri-inox-394 Ống trang trí inox 304[/caption]

Ứng dụng của ống inox 304 trong công nghiệp

Ứng dụng ống inox 304 trong sản xuất

  • Hệ thống ống dẫn nước, khí, hơi nóng
  • Đường ống thực phẩm – dược phẩm
  • Nhà máy hóa chất nhẹ, xử lý nước
  • Kết cấu công nghiệp, thiết bị áp lực

[caption id="attachment_1517" align="aligncenter" width="650"]Ống inox 304 ứng dụng trong công nghiệp Trong công nghiệp có sử dụng ống inox 304[/caption]

Ứng dụng của ống inox 304 trong đời sống

Ứng dụng thực tế của ống inox 304

  • Lan can, cầu thang, tay vịn
  • Nhà ở, trung tâm thương mại
  • Trang trí nội – ngoại thất
  • Công trình yêu cầu độ bền cao

Ống inox 304 có dùng được ở vùng biển không?

👉 CÓ – nhưng có giới hạn

Ống inox 304 dùng được trong môi trường gần biển nhẹ. Tuy nhiên:

  • Có thể bị rỗ pitting theo thời gian
  • Dễ bị ảnh hưởng tại mối hàn

👉 Giải pháp tốt hơn:

  • Inox 316 / 316L → chống muối tốt hơn

So sánh ống inox 304 và inox 201

Tiêu chí Inox 201 Ống inox 304
Thành phần Ni thấp, Mn cao Cr + Ni
Chống ăn mòn Trung bình Cao
Độ bền Tốt Rất tốt
Giá thành Thấp Cao hơn
Ứng dụng Nội thất Công nghiệp, ngoài trời

[caption id="attachment_1894" align="aligncenter" width="650"]Kho ống inox 304 công nghiệp và trang trí Kho ống inox 304 công nghiệp[/caption]

Giá ống inox 304 mới nhất 2026

Giá ống inox 304 phụ thuộc:

  • Giá Niken thế giới
  • Tỷ giá
  • Xuất xứ
  • Loại ống và độ dày

Bảng giá ống inox 304 (tham khảo)

Loại Đường kính Độ dày Xuất xứ Giá
Trang trí Φ16 – Φ60 0.8 – 1.5mm Việt Nam 62,000 – 68,000
Công nghiệp Φ21 – Φ219 1.5 – 6.0mm Trung Quốc 68,000 – 75,000
Đúc Φ21 – Φ168 ≥3.0mm Nhật/EU 150,000 – 185,000

[caption id="attachment_1158" align="alignnone" width="1166"]ong-cong-nghiep-inox-304 Ống công nghiệp inox 304[/caption]

Mua ống inox 304 ở đâu uy tín?

Inox Bình Tân chuyên:

  • Phân phối ống inox 304
  • Đầy đủ quy cách Φ16 – Φ219
  • Có CO – CQ
  • Giá cạnh tranh

👉 Liên hệ để nhận báo giá ống inox 304 mới nhất.

Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn ASTM A312 / ASTM A213 / ASTM A269 (Hoa Kỳ)ASTM A312, ASTM A213 và ASTM A269 là các tiêu chuẩn áp dụng cho ống thép không gỉ austenitic:
    • ASTM A312: Ống inox hàn và đúc, dùng cho môi trường áp lực, nhiệt độ cao, công nghiệp nặng
    • ASTM A213: Ống inox đúc dùng cho nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt
    • ASTM A269: Ống inox hàn hoặc đúc, dùng cho thiết bị cơ khí, đường ống kỹ thuật, thực phẩm

    Các tiêu chuẩn này được sử dụng rộng rãi trong đường ống công nghiệp, bồn bể, thiết bị áp lực, thực phẩm – dược phẩm, hóa chất nhẹ, dầu khí và xây dựng.

    Mác thép tương đương

    • ASTM A312 TP304 / TP304L
    • ASTM A213 TP304 / TP304L
    • ASTM A269 TP304 / TP304L

    Thành phần hóa học (%) – ASTM TP304 / TP304L

    Nguyên tố 304 304L
    Carbon (C) ≤ 0.08 ≤ 0.03
    Mangan (Mn) ≤ 2.00 ≤ 2.00
    Silic (Si) ≤ 1.00 ≤ 1.00
    Crom (Cr) 18.00 – 20.00 18.00 – 20.00
    Niken (Ni) 8.00 – 10.50 8.00 – 10.50
    Photpho (P) ≤ 0.045 ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030 ≤ 0.030
    Sắt (Fe) Còn lại Còn lại

    Cơ tính điển hình – ASTM A312 / A213 / A269

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 205 MPa
    Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 515 MPa
    Độ giãn dài ≥ 35 – 40%
    Độ cứng ≤ 201 HB

    👉 Ưu điểm ASTM

    • Phổ biến toàn cầu, dễ mua – dễ thay thế
    • Phù hợp ống hàn công nghiệp và ống đúc áp lực
    • Ứng dụng rộng trong xây dựng, công nghiệp, thực phẩm – y tế

    Tiêu chuẩn JIS G3459 (Nhật Bản)

    JIS G3459 là tiêu chuẩn Nhật Bản áp dụng cho ống thép không gỉ dùng cho áp lực, nổi tiếng với dung sai chặt, độ tròn cao và chất lượng ổn định.

    Mác thép tương đương

    • JIS SUS 304
    • JIS SUS 304L

    Thành phần hóa học (%) – JIS G3459 SUS 304 / 304L

    Nguyên tố Hàm lượng
    Carbon (C) ≤ 0.08 (304) / ≤ 0.03 (304L)
    Silic (Si) ≤ 1.00
    Mangan (Mn) ≤ 2.00
    Crom (Cr) 18.00 – 20.00
    Niken (Ni) 8.00 – 10.50
    Photpho (P) ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030

    Cơ tính điển hình – JIS G3459

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy ≥ 205 MPa
    Độ bền kéo ≥ 520 MPa
    Độ giãn dài ≥ 40%
    Độ cứng ≤ 200 HB

    👉 Ưu điểm JIS

    • Độ tròn – độ thẳng cao, bề mặt đồng đều
    • Chất lượng ổn định giữa các lô
    • Phù hợp ống công nghiệp chính xác, xuất khẩu Nhật

    Tiêu chuẩn EN 10216-5 / EN 10217-7 (Châu Âu)

    • EN 10216-5: Ống inox đúc, dùng cho áp lực và nhiệt độ cao
    • EN 10217-7: Ống inox hàn, dùng cho mục đích áp lực

    Áp dụng cho công trình châu Âu, công nghiệp nặng, hóa chất, năng lượng và kết cấu kỹ thuật cao.

    Mác thép tương đương

    • EN 1.4301 (X5CrNi18-10) – tương đương inox 304
    • EN 1.4307 (X2CrNi18-9) – tương đương inox 304L

    Thành phần hóa học (%) – EN 1.4301 / 1.4307

    Nguyên tố Hàm lượng
    Carbon (C) ≤ 0.07 (1.4301) / ≤ 0.03 (1.4307)
    Crom (Cr) 17.50 – 19.50
    Niken (Ni) 8.00 – 10.50
    Mangan (Mn) ≤ 2.00
    Silic (Si) ≤ 1.00
    Photpho (P) ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.015

    Cơ tính điển hình – EN 10216 / EN 10217

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy ≥ 210 MPa
    Độ bền kéo 520 – 720 MPa
    Độ giãn dài ≥ 40 – 45%

    👉 Ưu điểm EN

    • Kiểm soát hóa học rất chặt
    • Cơ tính đồng đều, ổn định cao
    • Phù hợp dự án châu Âu, công trình kỹ thuật & cao cấp

    Bảng quy đổi tương đương Inox 304 / 304L (dạng ống)

    Quốc gia / Hệ Mác thép
    ASTM (Mỹ) A312 / A213 / A269 TP304 – TP304L
    JIS (Nhật) SUS 304 – SUS 304L
    EN (EU) 1.4301 – 1.4307
    GB (Trung Quốc) 06Cr19Ni10 / 022Cr19Ni10

    Nhận xét thực tế khi lựa chọn tiêu chuẩn

    • ASTM A312 / A213 / A269: Phổ biến nhất, dễ mua, phù hợp ống hàn công nghiệp và ống đúc áp lực.
    • JIS G3459: Dung sai chặt, chất lượng ổn định, giá cao hơn, phù hợp dự án Nhật & cơ khí chính xác.
    • EN 10216 / 10217: Dùng cho dự án yêu cầu kỹ thuật cao, hồ sơ CO/CQ châu Âu.

    👉 Khi mua ống inox 304 (trang trí, hàn công nghiệp hoặc đúc công nghiệp), cần xác định rõ loại ống và tiêu chuẩn áp dụng, vì tiêu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, khả năng chịu áp, tuổi thọ và độ an toàn vận hành.

Ứng dụng

  1. Ống trang trí inox 304

Sản phẩm – chi tiết tiêu biểu

  • Ống tròn, vuông, chữ nhật inox 304
  • Lan can, cầu thang, tay vịn, hàng rào
  • Khung bàn ghế, cửa cổng, vách ngăn
  • Phụ kiện nội – ngoại thất inox

Ngành tiêu dùng

  • Nhà ở dân dụng, biệt thự, chung cư
  • Trung tâm thương mại, showroom, khách sạn
  • Trang trí kiến trúc – nội thất – ngoại thất

Ngành công nghiệp ứng dụng

  • Cơ khí trang trí, gia công inox mỹ thuật
  • Xây dựng dân dụng & hoàn thiện công trình
  • Sản xuất đồ nội thất kim loại cao cấp

Đặc trưng: thẩm mỹ cao, bề mặt đẹp (BA, HL, Mirror), chịu lực vừa, không dùng cho áp lực.

  1. Ống hàn công nghiệp inox 304

Sản phẩm – chi tiết tiêu biểu

  • Ống dẫn nước, khí, hơi
  • Đường ống PCCC, HVAC
  • Ống thực phẩm – đồ uống
  • Ống kết cấu, giá đỡ, khung máy

Ngành tiêu dùng

  • Nhà máy nước, khu dân cư, tòa nhà
  • Nhà hàng, bếp công nghiệp
  • Công trình dân dụng – công nghiệp

Ngành công nghiệp ứng dụng

  • Công nghiệp thực phẩm – đồ uống
  • Xử lý nước, môi trường, hóa chất nhẹ
  • Cơ khí chế tạo, xây dựng, năng lượng
  • Hệ thống kỹ thuật trong nhà máy

Đặc trưng: chịu áp lực trung bình, đa dạng kích thước, chi phí hợp lý, ứng dụng rộng nhất.

  1. Ống đúc công nghiệp inox 304

Sản phẩm – chi tiết tiêu biểu

  • Ống áp lực cao
  • Ống nồi hơi, trao đổi nhiệt
  • Đường ống hóa chất, dầu khí
  • Ống dẫn nhiệt, dẫn hơi công suất lớn

Ngành tiêu dùng

  • Không dùng cho tiêu dùng dân dụng thông thường

Ngành công nghiệp ứng dụng

  • Dầu khí – năng lượng
  • Nhà máy nhiệt điện, lò hơi
  • Công nghiệp hóa chất, hóa dầu
  • Nhà máy công nghiệp nặng, thiết bị áp lực

Đặc trưng: không mối hàn, chịu áp – chịu nhiệt rất cao, độ an toàn và tuổi thọ lớn, giá thành cao.

Tóm tắt so sánh nhanh

Tiêu chí Ống trang trí 304 Ống hàn CN 304 Ống đúc CN 304
Mục đích Thẩm mỹ Kỹ thuật – dẫn Áp lực cao
Chịu áp Thấp Trung bình Rất cao
Ứng dụng chính Nội – ngoại thất Đường ống công nghiệp Dầu khí, nhiệt
Giá thành Thấp Trung bình Cao
Độ an toàn Trang trí Công nghiệp Công nghiệp nặng

Kết luận ngắn

👉 Ống trang trí inox 304 phù hợp thẩm mỹ – dân dụng.
👉 Ống hàn công nghiệp inox 304 là lựa chọn phổ biến nhất cho công nghiệp & dân sinh.
👉 Ống đúc công nghiệp inox 304 dành cho môi trường áp lực – nhiệt độ – an toàn cao.