Mô tả
Tấm inox 316/316L cán nóng No.1 là gì? Thông số, ứng dụng và bảng giá
Tấm inox 316/316L cán nóng No.1 là gì?
Tấm inox 316/316L cán nóng No.1 là loại thép không gỉ dạng tấm dày, được sản xuất qua quy trình cán nóng, sau đó được ủ và tẩy xỉ.
Bề mặt No.1 có đặc trưng là màu trắng xám mờ, hơi nhám (không phản sáng), là bề mặt "nguyên bản" của vật liệu sau khi xử lý nhiệt và tẩy rửa. Do độ dày lớn (từ 3.0mm trở lên), sản phẩm này là nền tảng cho các ứng dụng kết cấu, chịu lực và công nghiệp nặng, đặc biệt trong môi trường ăn mòn cao như hóa chất, nước biển, ion Cl⁻, nơi độ bền và khả năng chống ăn mòn được ưu tiên hàng đầu so với tính thẩm mỹ.
- 👉 Theo tiêu chuẩn của ASTM International (ASTM A240)
- 👉 Đây là vật liệu chuyên dùng cho môi trường ăn mòn cao.

Thông số kỹ thuật của tấm inox 316/316L cán nóng No.1
- Mác thép (Grade): Inox 316 / 316L / SUS 316 / SUS 316L / 1.4401 / 1.4404
• Tiêu chuẩn áp dụng (Standards): ASTM, JIS, EN, DIN, v.v.
• Bề mặt (Finish): No.1 (Cán nóng).
• Độ dày (Thickness): 3.0mm đến 60.0mm (và dày hơn).
• Kích thước tiêu chuẩn (Standard Sizes):
o 1219mm x 2438mm (Khổ 4' x 8')
o 1524mm x 3048mm (Khổ 5' x 10')
o 1524mm x 6096mm (Khổ 5' x 20')
o 2000mm x 4000mm (Khổ náy có rất ít nhà máy sx được)
o 2000mm x 6000mm (Khổ náy có rất ít nhà máy sx được)
- Chất lượng (Quality): Hàng Loại 1 (Prime) – Đảm bảo thành phần hóa học, tính chất cơ lý và dung sai theo tiêu chuẩn.
• Xuất xứ (Origin): Indonesia, Malaysia, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Nhật Bản, Châu Âu.
• Đóng gói (Packing): Đai kiện chắc chắn trên Pallete gỗ (Gỗ pallet).
Ứng dụng của tấm inox 316/316L cán nóng No.1 trong thực tế
Tấm inox 316/316L cán nóng No.1 được sử dụng trong:
Với khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ chứa Molybdenum (Mo ~2–3%), Tấm Inox 316/316L cán nóng No.1 ứng dụng chủ yếu vào môi trường khắc nghiệt và được dùng để:
- Sản xuất bồn chứa hóa chất, bồn áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt.
- Sản xuất bồn chứa hóa chất, bồn áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt.
• Thiết bị trong môi trường nước biển, đóng tàu, dầu khí offshore.
• Gia công mặt bích, chi tiết máy chịu ăn mòn cao.
• Làm khung kết cấu trong nhà máy hóa chất, xử lý nước thải.
• Sử dụng trong ngành thực phẩm cao cấp, dược phẩm, y tế (đặc biệt 316L). - Thiết bị nước biển
- Công trình ven biển
- Nhà máy xử lý nước
- 👉 Đây là vật liệu tiêu chuẩn trong môi trường có Cl⁻.
Tiêu chuẩn ASTM và JIS của tấm inox 316/316L cán nóng No.1
Tiêu chuẩn ASTM cho tấm inox 316/316L cán nóng No.1
ASTM (American Society for Testing and Materials): Tiêu chuẩn của Hoa Kỳ, phổ biến nhất toàn cầu.
-
- ASTM A240: Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng là ASTM A240 (quy định cho tấm cán nóng và cán nguội).
- ASTM A480: Tiêu chuẩn về dung sai là ASTM A480.
- Tên gọi mác thép: 316/316L.
Tiêu chuẩn JIS cho tấm inox 316/316L cán nóng No.1
JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn của Nhật Bản, cực kỳ thông dụng tại châu Á.
-
- JIS G4304: Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng là JIS G4304 (cho tấm cán nóng).
- SUS 316: Tên gọi mác thép: SUS 316/316L.
- 👉 Hai tiêu chuẩn tương đương nhau.
Điểm mấu chốt: Giống như hàng cán nguội, mác thép 316/316L (ASTM) và SUS 316/316L (JIS) là tương đương nhau về thành phần hóa học (Crom, Niken) và cơ tính. Chúng chỉ là tên gọi khác nhau theo hai hệ tiêu chuẩn khác nhau.
Kiểm tra chất lượng tấm inox 316/316L cán nóng No.1
Việc kiểm tra "Hàng Loại 1" cho tấm cán nóng (No.1) hoàn toàn khác với tấm cán nguội (2B). Tiêu chuẩn của tấm No.1 tập trung vào kết cấu, trong khi 2B tập trung vào bề mặt và độ phẳng.
Kiểm tra cơ bản tấm inox 316/316L cán nóng No.1
- Ngoại quan (Bề mặt No.1): Bề mặt phải đồng nhất màu xám mờ, màu đồng đều, đã được tẩy xỉ sạch sẽ (không còn vảy đen). Bề mặt này được phép có độ nhám, không láng mịn như 2B.
- Kiểm tra mác thép:
- Nam châm: Inox 316/316L chuẩn không hít nam châm.
- Thuốc thử / Máy quang phổ: Kiểm tra thành phần Niken (Ni) phải đạt từ 8.0% trở lên.
Dung sai độ dày tấm inox 316/316L cán nóng No.1
Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Dung sai cho hàng cán nóng lớn hơn nhiều so với hàng cán nguội.
Dưới đây là bảng dung sai độ dày cho Tấm Cán Nóng (No.1) theo tiêu chuẩn ASTM A480 (Bảng A1.13).
|
Độ dày Danh nghĩa (Nominal Thickness) |
Dung sai (±) cho Khổ rộng 1219mm | Dung sai (±) cho Khổ rộng 1524mm |
| 3.0mm đến < 4.8mm | ± 0.25 mm | ± 0.25 mm |
| 4.8mm đến < 6.4mm (VD: 5.0mm, 6.0mm) | ± 0.30 mm | ± 0.30 mm |
| 6.4mm đến < 9.5mm (VD: 8.0mm) | ± 0.38 mm | ± 0.38 mm |
| 9.5mm đến < 12.7mm (VD: 10mm, 12mm) | ± 0.51 mm | ± 0.51 mm |
| 12.7mm đến < 19.0mm (VD: 15mm) | ± 0.64 mm | ± 0.64 mm |
|
19.0mm đến < 25.4mm (VD: 20mm, 25mm) |
± 0.76 mm | ± 0.89 mm |
| 25.4mm đến < 38.0mm (VD: 30mm) | ± 0.89 mm | ± 1.02 mm |
| 38.0mm đến < 50.8mm (VD: 40mm, 50mm) | ± 1.02 mm | ± 1.14 mm |
Ví dụ: Tấm 10mm x 1524mm x 6096mm (Hàng Loại 1) sẽ có độ dày thực tế nằm trong khoảng từ 9.49mm đến 10.51mm (± 0.51mm). Điều này là hoàn toàn bình thường và đạt chuẩn.

Độ phẳng của tấm inox 316/316L cán nóng No.1
- Dung sai Dài x Rộng: Tấm inox 316/316L cán nóng No.1 thường được cắt bằng plasma hoặc cắt kéo (với tấm mỏng hơn). Dung sai thường là dung sai dương (ví dụ: +10mm / -0mm) để đảm bảo khách hàng luôn nhận đủ vật tư.
- Dung sai Đường chéo: Tương tự, kiểm tra 2 đường chéo để đảm bảo tấm vuông vức, nhưng độ chênh lệch cho phép sẽ lớn hơn so với hàng cán nguội.
- Độ phẳng, Giãn biên, Giãn bụng:
- Thực tế: Tấm inox 316/316L cán nóng No.1 không bao giờ phẳng tuyệt đối như tấm cán nguội. Do quá trình nung ở nhiệt độ cao và làm nguội, tấm luôn có một độ "võng" (cong vênh) nhất định.
- Giãn biên / Giãn bụng: Các thuật ngữ này ít dùng cho tấm dày (plate). Thay vào đó, người ta dùng tiêu chuẩn "Độ phẳng" (Flatness Tolerance).
- Cách kiểm tra: Đặt một cây thước thẳng (thường dài 1m hoặc 2m) lên bề mặt tấm. Đo khe hở (độ võng) lớn nhất giữa cây thước và bề mặt tấm.
- Tiêu chuẩn Hàng Loại 1: Tiêu chuẩn (ví dụ ASTM A480) của Tấm inox 316/316L cán nóng No.1 sẽ quy định độ võng tối đa cho phép. Ví dụ, với tấm dày 10mm, khổ 1524mm, độ võng cho phép có thể lên tới 6mm trên chiều dài thước 2m.
Kết luận quan trọng: Một tấm Inox 316/316L No.1 "Hàng Loại 1" là một tấm đúng thành phần hóa học (316/316L) và có các dung sai (độ dày, độ phẳng, kích thước) nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn cán nóng (như ASTM A480), ngay cả khi các dung sai đó lớn hơn nhiều so với hàng cán nguội 2B.
So sánh tấm inox 316/316L cán nóng No.1 và inox 2B
| Tiêu chí | No.1 | 2B |
| Độ dày | Dày | Mỏng |
| Bề mặt | Nhám | Mịn |
| Ứng dụng | Công nghiệp | Trang trí |
- 👉 Nếu cần chống ăn mòn mạnh → chọn tấm inox 316/316L cán nóng No.1
Khi nào nên dùng tấm inox 316/316L cán nóng No.1?
- Môi trường hóa chất : Bồn hóa chất
- Nước biển: Thiết bị tiếp xúc trực tiếp nước biển và Kết cấu mặt tiền, công trình vùng ven biển
Khu công nghiệp ô nhiễm: nước thải hay các đường ống, công trình ngầm
- 👉 Quy tắc: ➡ Nếu môi trường có Cl⁻, axit, muối → bắt buộc dùng tấm inox 316/316L cán nóng No.1
Khi nào nên dùng inox 2B?
Bạn cần độ phẳng, dung sai chính xác, và bề mặt sạch sẽ, thẩm mỹ.
- Ứng dụng tiêu biểu:
- Gia công chính xác: Cắt laser, chấn gấp, dập. Bề mặt 2B phẳng tuyệt đối giúp máy chạy chính xác, không va đầu cắt.
- Thiết bị gia dụng & Bếp: Chậu rửa, vỏ máy giặt, tủ lạnh, bàn bếp, tủ bếp.
- Thực phẩm & Y tế: Khay, bàn chế biến, tủ, bồn rửa (vì bề mặt mịn, dễ vệ sinh).
- Trang trí: Làm tấm ốp thang máy, ốp tường, vỏ tủ điện (thường là nền để đánh bóng/xước).
Quy tắc: Nếu sản phẩm của bạn dày dưới 3.0mm và cần gia công đẹp, chính xác, hãy chọn 2B. Nếu bạn cần vẻ ngoài "sạch sẽ", hãy chọn 2B.
Tóm tắt đơn giản:
- No.1 = Dày, Khỏe, Thô (Dùng cho kết cấu, công nghiệp nặng).
- 2B = Mỏng, Đẹp, Phẳng (Dùng cho gia dụng, trang trí, gia công chính xác).
Kết luận về tấm inox 316/316L cán nóng No.1
Tấm inox 316/316L cán nóng No.1 là lựa chọn tối ưu cho:
✔ Môi trường ăn mòn cao
✔ Công nghiệp nặng
✔ Công trình ven biển
.👉 Nếu bạn cần vật liệu:
- Chống ăn mòn mạnh
- Độ bền cao
- Tuổi thọ lâu dài
➡ Đây là lựa chọn bắt buộc.
.👉 Bạn đang cần tấm inox 316/316L cán nóng No.1 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn ASTM – JIS?
-
-
- ✔ Có đầy đủ CO/CQ
- ✔ Độ dày từ 3mm đến 60mm+
- ✔ Cắt theo yêu cầu, giao hàng toàn quốc
- 📞 Liên hệ 0965 201 304 ngay để nhận báo giá tốt nhất hôm nay và tư vấn chọn đúng vật liệu phù hợp ứng dụng thực tế!
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật
Inox 316 / inox 316L là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic Cr–Ni–Mo, được đánh giá là dòng inox cao cấp nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường clorua (Cl⁻), nước biển, axit, hóa chất và nhiệt độ cao.
- Inox 316: Hàm lượng Carbon ≤ 0.08%
- Inox 316L: Hàm lượng Carbon thấp ≤ 0.03% → tối ưu cho hàn, giảm nguy cơ ăn mòn mối hàn (intergranular corrosion)
Thành phần đặc trưng
- Crom (Cr): ~16–18% → tạo lớp màng oxit thụ động bảo vệ
- Niken (Ni): ~10–14% → tăng độ dẻo, ổn định Austenitic
- Molypden (Mo): ~2–3% → yếu tố quyết định chống ăn mòn rỗ & ăn mòn kẽ hở
👉 Chính Molypden là điểm khác biệt cốt lõi khiến inox 316/316L vượt trội hơn inox 304 trong môi trường biển và hóa chất.
Đặc tính kỹ thuật nổi bật của inox 316 / 316L
- Chống ăn mòn rất cao: nước biển, hơi muối, axit hữu cơ – vô cơ
- Chịu nhiệt tốt: làm việc ổn định đến ~870°C (liên tục)
- Không nhiễm từ (ở trạng thái ủ)
- Dễ gia công – dễ hàn – dễ tạo hình
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì
- An toàn sinh học: không phản ứng với thực phẩm, dược phẩm, máu, hóa chất y tế
👉 Inox 316L đặc biệt được ưu tiên cho kết cấu hàn, thiết bị áp lực, hệ thống ống dẫn.
Các dạng sản phẩm inox 316 / 316L phổ biến trên thị trường
- Cuộn inox 316 / 316L (cán nguội, cán nóng)
- Tấm inox 316 / 316L
- Ống hàn – ống đúc inox 316 / 316L
- Thanh tròn, la, vuông, lục giác inox 316 / 316L
- Phụ kiện inox: co – tê – mặt bích – van – bulong
- Inox trang trí cao cấp (HL, BA, Mirror, PVD)
Tiêu chuẩn ASTM A240 (Hoa Kỳ)
ASTM A240 / A240M là tiêu chuẩn áp dụng cho tấm, cuộn và dải thép không gỉ cán nguội & cán nóng, dùng cho thiết bị chịu áp lực, bồn bể, kết cấu, công nghiệp chế tạo và môi trường ăn mòn cao.
Mác thép tương đương:
- ASTM A240 Type 316
Thành phần hóa học (%) – ASTM A240 Type 316
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Crom (Cr) | 16.00 – 18.00 |
| Niken (Ni) | 10.00 – 14.00 |
| Molypden (Mo) | 2.00 – 3.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Cơ tính điển hình – ASTM A240
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 205 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 515 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Độ cứng | ≤ 217 HB |
👉 Ưu điểm ASTM A240 (Inox 316):
- Khả năng chống ăn mòn rất cao, đặc biệt trong môi trường biển và hóa chất
- Dễ hàn, dễ gia công
- Phổ biến toàn cầu
- Phù hợp công nghiệp nặng, hóa chất, thực phẩm và y tế cao cấp
Tiêu chuẩn JIS G4305 (Nhật Bản)
JIS G4305 là tiêu chuẩn Nhật áp dụng cho thép không gỉ cán nguội dạng tấm và cuộn, nổi tiếng với dung sai chặt, bề mặt đồng đều và chất lượng ổn định.
Mác thép tương đương:
- JIS SUS 316
Thành phần hóa học (%) – JIS G4305 SUS 316
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Crom (Cr) | 16.00 – 18.00 |
| Niken (Ni) | 10.00 – 14.00 |
| Molypden (Mo) | 2.00 – 3.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 |
Cơ tính điển hình – JIS G4305
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa |
| Độ bền kéo | ≥ 520 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Độ cứng | ≤ 217 HB |
👉 Ưu điểm JIS (Inox 316):
- Bề mặt đẹp, phẳng, đồng đều
- Độ ổn định cao giữa các lô hàng
- Phù hợp thiết bị chính xác, y tế, thực phẩm và xuất khẩu Nhật
Tiêu chuẩn EN 10088 (Châu Âu)
EN 10088 là tiêu chuẩn thép không gỉ của Liên minh Châu Âu, thường áp dụng cho kết cấu, kiến trúc, công nghiệp nặng, môi trường ăn mòn cao và chế tạo chính xác.
Mác thép tương đương:
- EN 1.4401 (X5CrNiMo17-12-2)
Thành phần hóa học (%) – EN 10088-2 / 1.4401
| Nguyên tố | Hàm lượng |
| Carbon (C) | ≤ 0.07 |
| Crom (Cr) | 16.50 – 18.50 |
| Niken (Ni) | 10.00 – 13.00 |
| Molypden (Mo) | 2.00 – 2.50 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 |
| Silic (Si) | ≤ 1.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.015 |
Cơ tính điển hình – EN 10088
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Giới hạn chảy | ≥ 210 MPa |
| Độ bền kéo | 520 – 720 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 45% |
👉 Ưu điểm EN (Inox 316):
- Kiểm soát thành phần hóa học rất chặt
- Cơ tính ổn định, đồng đều
- Phù hợp công trình châu Âu, dự án biển và hóa chất cao cấp
Bảng quy đổi tương đương Inox 316
| Quốc gia / Hệ | Mác thép |
| ASTM (Mỹ) | A240 Type 316 |
| JIS (Nhật) | SUS 316 |
| EN (EU) | 1.4401 – X5CrNiMo17-12-2 |
| GB (Trung Quốc) | 06Cr17Ni12Mo2 |
Nhận xét thực tế khi lựa chọn tiêu chuẩn
- ASTM A240: Phổ biến nhất, dễ mua, phù hợp đa số ứng dụng công nghiệp – hóa chất – biển
- JIS G4305: Bề mặt đẹp, dung sai chặt, giá cao hơn, phù hợp thiết bị chính xác – xuất khẩu Nhật
- EN 10088: Dành cho dự án yêu cầu kỹ thuật cao, môi trường ăn mòn mạnh, chứng chỉ CO/CQ châu Âu
👉 Khi mua cuộn inox 316, cần xác định đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, vì tiêu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, dung sai, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài của sản phẩm.
Ứng dụng
Ngành công nghiệp ứng dụng inox 316 / 316L rộng rãi hiện nay
- Công nghiệp biển – ven biển – đóng tàu
Ngành sử dụng nhiều nhất inox 316/316L
- Kết cấu ngoài trời ven biển
- Lan can, tay vịn, cầu cảng, boong tàu
- Hệ thống ống dẫn nước biển, nước mặn
- Thiết bị neo, bulong, phụ kiện tàu biển
👉 Inox 304 không đủ bền trong môi trường này, inox 316/316L là tiêu chuẩn bắt buộc.
- Công nghiệp hóa chất – hóa dầu
- Bồn chứa axit, bồn phản ứng
- Đường ống hóa chất, van – mặt bích
- Thiết bị trao đổi nhiệt
- Nhà máy phân bón, hóa chất công nghiệp
👉 Inox 316/316L chịu được axit clohydric loãng, axit sulfuric, muối, dung môi hóa học.
- Ngành thực phẩm – đồ uống – chế biến thủy sản
- Bồn trộn, bồn lên men
- Dây chuyền chế biến thủy hải sản (môi trường mặn)
- Đường ống dẫn sữa, bia, nước giải khát
- Băng chuyền, khung máy thực phẩm
👉 Inox 316/316L an toàn vệ sinh thực phẩm, không nhiễm kim loại nặng, không phản ứng hóa học.
- Ngành y tế – dược phẩm – thiết bị sinh học
Inox 316L là mác thép tiêu chuẩn y sinh
- Thiết bị y tế, bàn mổ, khay dụng cụ
- Hệ thống sản xuất thuốc, vaccine
- Phòng sạch (clean room)
- Implant y tế, vít – nẹp – khớp nhân tạo (biomedical grade)
👉 Carbon thấp giúp không bị ăn mòn mối hàn, đảm bảo độ tinh khiết và an toàn sinh học.
- Công nghiệp xử lý nước – môi trường
- Nhà máy nước sạch, nước thải
- Hệ thống lọc, bể xử lý
- Ống dẫn hóa chất xử lý nước
- Trạm bơm, trạm xử lý ven biển
👉 Đặc biệt hiệu quả trong nước lợ, nước mặn, nước thải công nghiệp.
- Công nghiệp năng lượng – nhiệt – điện
- Nhà máy điện, nhiệt điện, điện gió ngoài khơi
- Đường ống áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt
- Kết cấu chịu nhiệt – ăn mòn
- Kiến trúc – xây dựng cao cấp
- Công trình ven biển, resort, khách sạn
- Lan can, mặt dựng, mái che inox
- Kết cấu inox ngoài trời yêu cầu tuổi thọ cao
👉 Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng bền 20–30 năm, giảm chi phí bảo trì.
Khi nào nên chọn inox 316 hay inox 316L?
- Chọn inox 316: khi ít hàn, môi trường ăn mòn cao nhưng không yêu cầu đặc biệt về mối hàn
- Chọn inox 316L: khi
- Hàn nhiều
- Thiết bị áp lực
- Y tế – thực phẩm – hóa chất
- Công trình biển – tuổi thọ dài hạn
Kết luận thực tế cho người sử dụng
Inox 316/316L không phải là loại inox “phổ thông” – mà là giải pháp vật liệu cho môi trường khắc nghiệt, yêu cầu cao về độ bền, an toàn và tuổi thọ lâu dài.
Trong các ngành biển – hóa chất – y tế – thực phẩm – môi trường, inox 316/316L không chỉ là lựa chọn tốt hơn, mà là lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

