Ống inox 316/316L

Ống inox 316/316L là dòng thép không gỉ Austenitic Cr–Ni–Mo cao cấp, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất, nước biển, axit nhẹ và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Nhờ bổ sung Molypden (Mo), inox 316/316L có độ bền cơ học cao, tính ổn định hóa học xuất sắc và khả năng gia công – hàn nối linh hoạt (đặc biệt 316L phù hợp cho kết cấu hàn).

Sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cho các ứng dụng trong hệ thống đường ống công nghiệp, cấp thoát nước, thực phẩm – đồ uống, hóa chất, dầu khí, nhiệt – áp lực cao, kết cấu xây dựng và nhiều lĩnh vực khác.

Quy cách sản phẩm

  1. Ống trang trí inox 316/316L
  • Đường kính (phi): φ9.5mm – φ114mm
    • Độ dày:
    0.4mm – 1.5mm
    • Chiều dài tiêu chuẩn:
    6000mm (cắt theo yêu cầu)
    • Bề mặt: BA / HL / Mirror 8K / No.4
    • Tiêu chuẩn áp dụng:
    ASTM, JIS (trang trí)
    • Ứng dụng chính:
    lan can, cầu thang, tay vịn, nội – ngoại thất, khu vực ven biển, trang trí kiến trúc cao cấp
  1. Ống hàn công nghiệp inox 316/316L
  • Đường kính (phi): φ21mm – φ610mm
    • Độ dày:
    2.0mm – 12.0mm
    • Chiều dài tiêu chuẩn:
    6000mm (hoặc theo yêu cầu)
    • Bề mặt: No.1 / đánh bóng kỹ thuật
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật:
    ASTM A312, ASTM A778, JIS, EN
    • Ứng dụng chính:
    đường ống nước, hơi, khí, PCCC, thực phẩm, hóa chất, xử lý nước biển, kết cấu công nghiệp
  1. Ống đúc công nghiệp inox 316/316L
  • Đường kính (phi): φ21mm – φ508mm
    • Độ dày:
    từ SCH 10 – SCH 160 (≥ 3.0mm)
    • Chiều dài:
    6000mm (hoặc theo tiêu chuẩn sản xuất)
    • Bề mặt:
    No1, thô kỹ thuật / xử lý theo yêu cầu
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật:
    ASTM A312, ASTM A213, ASTM A269
    • Ứng dụng chính: hệ thống áp lực cao, nhiệt độ cao, hóa chất, dầu khí, nồi hơi, thiết bị công nghiệp nặng

Chất lượng – Xuất xứ – Cam kết

  • Chất lượng đảm bảo: thành phần hóa học ổn định, mối hàn đồng đều (đối với ống hàn), chịu áp lực và ăn mòn tốt, tuổi thọ cao
    • Nguồn gốc xuất xứ:
    Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu
    • Chứng từ: CO – CQ đầy đủ
    • Cam kết: hàng chuẩn loại 1 – đúng tiêu chuẩn – giao nhanh – giá cạnh tranh – tư vấn kỹ thuật theo yêu cầu

Mô tả

      1. Ống inox 316/316L là gì?

      Ống inox 316/316L là dạng thép không gỉ hình ống, được sản xuất bằng phương pháp hàn từ băng/tấm inox hoặc đúc liền khối, thuộc nhóm thép austenitic Cr–Ni–Mo. Inox 316/316L có hàm lượng Crom khoảng 16–18%, Niken 10–14% và đặc biệt được bổ sung Molypden (Mo) 2–3%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn trong môi trường chứa ion clorua.

      Nhờ thành phần hóa học này, inox 316/316L hình thành lớp màng oxit thụ động cực kỳ bền vững, giúp vật liệu chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước mặn, hóa chất, axit nhẹ và điều kiện làm việc khắc nghiệt.

      So với các loại thép không gỉ như inox 201 hay inox 304, ống inox 316/316L có độ ổn định hóa học cao hơn, làm việc hiệu quả trong môi trường ẩm mặn, công nghiệp hóa chất và ngoài trời lâu dài. Bên cạnh đó, inox 316/316L không độc hại, an toàn cho sức khỏe, chịu nhiệt tốt, dễ hàn – dễ gia công, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài. Phiên bản 316L (carbon thấp) đặc biệt phù hợp cho các kết cấu hàn, hạn chế ăn mòn mối hàn.

      1. Ống inox 316/316L có tốt không? Và các ứng dụng

      Ưu điểm

      • Độ bền cơ học cao, chịu áp lực và va đập tốt.
        • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước mặn, hóa chất và axit nhẹ.
        • Dễ gia công, hàn nối, uốn cong và lắp đặt (đặc biệt hiệu quả với 316L).
        • Bề mặt ổn định, tuổi thọ sử dụng rất lâu dài, ít bảo trì.

      Ứng dụng của ống inox 316/316L trong sản xuất – công nghiệp

      • Hệ thống đường ống dẫn hóa chất, nước biển, nước mặn, hơi và khí công nghiệp.
        • Đường ống thực phẩm – đồ uống – dược phẩm yêu cầu vệ sinh và độ an toàn cao.
        • Đường ống trong nhà máy hóa chất, dầu khí, năng lượng, xử lý nước và môi trường.
        • Ống dẫn và kết cấu kỹ thuật trong nhà máy, khu công nghiệp, công trình nặng.
        • Sử dụng trong thiết bị áp lực, bồn bể, nồi hơi, hệ thống PCCC (tùy độ dày và loại ống).

      Ứng dụng của ống inox 316/316L trong đời sống

      • Sử dụng tại khu vực ven biển cho lan can, tay vịn, mái che inox cao cấp.
        • Ứng dụng trong nhà ở, chung cư, khách sạn, resort ven biển.
        • Dùng trong trang trí nội – ngoại thất yêu cầu chống gỉ lâu dài và thẩm mỹ cao.

      Nhược điểm

      • Giá thành cao hơn ống inox 304, 201 và 430 do bổ sung Molypden và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

      Ống inox 316/316L có dùng được ở vùng biển không?

      CÓ. Ống inox 316/316L là lựa chọn tối ưu cho môi trường biển, khu vực ven biển, vùng ẩm mặn và nơi tiếp xúc trực tiếp với nước mặn hoặc hóa chất. So với inox 304, inox 316/316L có tuổi thọ cao hơn rõ rệt, hạn chế rỗ bề mặt và ăn mòn mối hàn.

      So sánh Inox 304 và Inox 316/316L (áp dụng cho ống inox)

      Tiêu chí Inox 304 Inox 316/316L
      Thành phần chính Cr ~18%, Ni ~8–10.5% Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%
      Độ chống ăn mòn Cao Rất cao (đặc biệt môi trường mặn)
      Độ bền cơ học Rất tốt Rất tốt
      Dễ gia công – hàn (316L tối ưu mối hàn)
      Giá thành Thấp hơn Cao hơn
      Ứng dụng thích hợp Ngoài trời, công nghiệp, thực phẩm Biển, hóa chất, dầu khí, y tế

      BẢNG SO SÁNH CÁC LOẠI ỐNG INOX 316/316L

      Tiêu chí Ống trang trí inox 316/316L Ống hàn công nghiệp inox 316/316L Ống đúc công nghiệp inox 316/316L
      Phương pháp sản xuất Hàn mỏng, đánh bóng Hàn từ tấm/cuộn inox Đúc liền khối
      Độ dày Mỏng (0.6 – 2.0mm) Trung bình – dày Dày, chịu áp cao
      Bề mặt BA, HL, Mirror 2B, No.1 Thô hoặc xử lý kỹ thuật
      Khả năng chịu áp Thấp – trung bình Trung bình – cao Rất cao
      Ứng dụng chính Trang trí ven biển, nội thất Đường ống hóa chất, nước mặn Áp lực cao, nhiệt, dầu khí
      Giá thành Trung bình Cao Cao nhất
      Tiêu chuẩn Trang trí ASTM, JIS, EN ASTM A312, A213, A269
      1. Giá ống inox 316/316L

      Ống inox 316/316L là mặt hàng công nghiệp nên giá bán biến động theo giá Niken – Molypden thế giới, tỷ giá ngoại tệ, xuất xứ, loại ống (trang trí – hàn – đúc), đường kính và độ dày. Trong cùng một năm hoặc cùng một tháng, giá có thể thay đổi.

      Inox Bình Tân là đơn vị nhập khẩu và phân phối ống inox 316/316L, cung cấp sỉ lẻ cho xưởng cơ khí, nhà thầu, công ty công nghiệp, hóa chất và dầu khí trên toàn quốc. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác – cạnh tranh – đúng tiêu chuẩn.

      Bảng giá ống inox 316/316L mới nhất (tham khảo)

      Loại ống Đường kính Độ dày Xuất xứ Đơn giá (VNĐ/kg)
      Ống trang trí Φ16 – Φ60 0.8 – 1.5mm Việt Nam 78,000 – 85,000
      Ống hàn công nghiệp Φ21 – Φ219 1.5 – 6.0mm Trung Quốc 98,000 – 99,000
      Ống đúc công nghiệp Φ21 – Φ168 ≥ 3.0mm Nhật / EU 225,000 – 235,000

      Lưu ý: Giá thay đổi theo số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động thị trường.

Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn ASTM A312 / ASTM A213 / ASTM A269 (Hoa Kỳ)ASTM A312, ASTM A213 và ASTM A269 là các tiêu chuẩn áp dụng cho ống thép không gỉ austenitic Cr–Ni–Mo, trong đó inox 316/316L được sử dụng cho môi trường ăn mòn cao:
    • ASTM A312: Ống inox hàn và đúc, dùng cho môi trường áp lực, nhiệt độ cao, công nghiệp nặng, hóa chất, dầu khí
      • ASTM A213:
      Ống inox đúc, dùng cho nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt, môi trường nhiệt – áp cao
      • ASTM A269:
      Ống inox hàn hoặc đúc, dùng cho thiết bị cơ khí, đường ống kỹ thuật, thực phẩm – dược phẩm

    Các tiêu chuẩn này được sử dụng rộng rãi trong đường ống công nghiệp, bồn bể, thiết bị áp lực, thực phẩm – dược phẩm, hóa chất, dầu khí, năng lượng và xây dựng.

    Mác thép tương đương

    • ASTM A312 TP316 / TP316L
      • ASTM A213 TP316 / TP316L
      • ASTM A269 TP316 / TP316L

    Thành phần hóa học (%) – ASTM TP316 / TP316L

    Nguyên tố 316 316L
    Carbon (C) ≤ 0.08 ≤ 0.03
    Mangan (Mn) ≤ 2.00 ≤ 2.00
    Silic (Si) ≤ 1.00 ≤ 1.00
    Crom (Cr) 16.00 – 18.00 16.00 – 18.00
    Niken (Ni) 10.00 – 14.00 10.00 – 14.00
    Molypden (Mo) 2.00 – 3.00 2.00 – 3.00
    Photpho (P) ≤ 0.045 ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030 ≤ 0.030
    Sắt (Fe) Còn lại Còn lại

    Cơ tính điển hình – ASTM A312 / A213 / A269

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 205 MPa
    Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 515 MPa
    Độ giãn dài ≥ 35 – 40%
    Độ cứng ≤ 217 HB

    👉 Ưu điểm ASTM
    • Phổ biến toàn cầu, dễ mua – dễ thay thế
    • Phù hợp ống hàn công nghiệp và ống đúc chịu áp lực
    • Ứng dụng rộng trong hóa chất, dầu khí, thực phẩm – y tế, công nghiệp nặng

    Tiêu chuẩn JIS G3459 (Nhật Bản)

    JIS G3459 là tiêu chuẩn Nhật Bản áp dụng cho ống thép không gỉ dùng cho áp lực, nổi tiếng với dung sai chặt, độ tròn cao và chất lượng ổn định.

    Mác thép tương đương

    • JIS SUS 316
      • JIS SUS 316L

    Thành phần hóa học (%) – JIS G3459 SUS 316 / 316L

    Nguyên tố Hàm lượng
    Carbon (C) ≤ 0.08 (316) / ≤ 0.03 (316L)
    Silic (Si) ≤ 1.00
    Mangan (Mn) ≤ 2.00
    Crom (Cr) 16.00 – 18.00
    Niken (Ni) 10.00 – 14.00
    Molypden (Mo) 2.00 – 3.00
    Photpho (P) ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030

    Cơ tính điển hình – JIS G3459

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy ≥ 205 MPa
    Độ bền kéo ≥ 520 MPa
    Độ giãn dài ≥ 40%
    Độ cứng ≤ 217 HB

    👉 Ưu điểm JIS
    • Độ tròn – độ thẳng cao, bề mặt đồng đều
    • Chất lượng ổn định giữa các lô
    • Phù hợp ống công nghiệp chính xác, dự án Nhật Bản, xuất khẩu

    Tiêu chuẩn EN 10216-5 / EN 10217-7 (Châu Âu)

    • EN 10216-5: Ống inox đúc, dùng cho áp lực và nhiệt độ cao
      • EN 10217-7: Ống inox hàn, dùng cho mục đích áp lực

    Áp dụng cho công trình châu Âu, công nghiệp nặng, hóa chất, năng lượng và kết cấu kỹ thuật cao.

    Mác thép tương đương

    • EN 1.4401 (X5CrNiMo17-12-2) – tương đương inox 316
      • EN 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2) – tương đương inox 316L

    Thành phần hóa học (%) – EN 1.4401 / 1.4404

    Nguyên tố Hàm lượng
    Carbon (C) ≤ 0.07 (1.4401) / ≤ 0.03 (1.4404)
    Crom (Cr) 16.50 – 18.50
    Niken (Ni) 10.00 – 13.00
    Molypden (Mo) 2.00 – 2.50
    Mangan (Mn) ≤ 2.00
    Silic (Si) ≤ 1.00
    Photpho (P) ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.015

    Cơ tính điển hình – EN 10216 / EN 10217

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy ≥ 210 MPa
    Độ bền kéo 520 – 720 MPa
    Độ giãn dài ≥ 40 – 45%

    👉 Ưu điểm EN
    • Kiểm soát hóa học rất chặt
    • Cơ tính đồng đều, ổn định cao
    • Phù hợp dự án châu Âu, công trình kỹ thuật & cao cấp

    Bảng quy đổi tương đương Inox 316 / 316L (dạng ống)

    Quốc gia / Hệ Mác thép
    ASTM (Mỹ) A312 / A213 / A269 TP316 – TP316L
    JIS (Nhật) SUS 316 – SUS 316L
    EN (EU) 1.4401 – 1.4404
    GB (Trung Quốc) 06Cr17Ni12Mo2 / 022Cr17Ni12Mo2

    Nhận xét thực tế khi lựa chọn tiêu chuẩn

    • ASTM A312 / A213 / A269: Phổ biến nhất, dễ mua, phù hợp ống hàn công nghiệp và ống đúc chịu áp lực – ăn mòn cao.
      • JIS G3459: Dung sai chặt, chất lượng ổn định, giá cao hơn, phù hợp dự án Nhật & cơ khí chính xác.
      • EN 10216 / EN 10217: Dùng cho dự án yêu cầu kỹ thuật cao, môi trường khắc nghiệt, hồ sơ CO/CQ châu Âu.

    👉 Khi mua ống inox 316/316L (trang trí, hàn công nghiệp hoặc đúc công nghiệp), cần xác định rõ loại ống và tiêu chuẩn áp dụng, vì tiêu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, khả năng chịu áp – ăn mòn, tuổi thọ và độ an toàn vận hành.

Ứng dụng

    1. Các sản phẩm được sản xuất từ ống inox 316/316L

    🔹 Sản phẩm đường ống & thiết bị áp lực

    • Đường ống dẫn hóa chất, axit nhẹ, dung môi
    • Đường ống nước biển, nước mặn, nước RO
    • Ống dẫn hơi, khí nén, khí công nghiệp
    • Ống áp lực cao, ống nhiệt độ cao
    • Ống chân không, ống kỹ thuật đặc biệt

    🔹 Sản phẩm ngành dầu khí – năng lượng

    • Ống dẫn dầu, khí, condensate
    • Ống trao đổi nhiệt, ống gia nhiệt
    • Ống trong hệ thống lọc – hóa dầu
    • Ống cho giàn khoan, nhà máy điện

    🔹 Sản phẩm ngành hóa chất

    • Ống dẫn hóa chất ăn mòn
    • Ống bồn phản ứng, bồn chứa hóa chất
    • Ống cấp – hồi dung dịch
    • Ống kết nối van, bơm, thiết bị đo

    🔹 Sản phẩm ngành thực phẩm – đồ uống

    • Ống dẫn sữa, bia, nước giải khát
    • Ống cho dây chuyền chiết rót – chế biến
    • Ống trong nhà máy thực phẩm, bếp công nghiệp
    • Ống vi sinh (đặc biệt dùng 316L)

    🔹 Sản phẩm ngành dược phẩm – y tế

    • Ống dẫn dung dịch dược phẩm
    • Ống cho nhà máy GMP, phòng sạch
    • Ống thiết bị y tế, thiết bị vô trùng
    • Ống hệ thống CIP/SIP

    🔹 Sản phẩm ngành đóng tàu – hàng hải

    • Ống nước biển, nước làm mát
    • Ống nhiên liệu, dầu bôi trơn
    • Ống hệ thống PCCC tàu biển
    • Ống kết cấu và phụ trợ ngoài trời

    🔹 Sản phẩm ngành nước – môi trường

    • Ống xử lý nước sạch, nước thải
    • Ống hệ thống khử mặn
    • Ống trạm bơm, trạm xử lý nước
    • Ống dẫn hóa chất xử lý môi trường

    🔹 Sản phẩm xây dựng & công nghiệp

    • Ống kết cấu inox chịu ăn mòn cao
    • Ống hệ thống PCCC công nghiệp
    • Ống kỹ thuật trong nhà máy, khu công nghiệp
    • Ống trang trí cao cấp khu vực ven biển
    1. Các ngành công nghiệp ứng dụng ống inox 316/316L

    🏭 1. Công nghiệp hóa chất

    • Nhà máy hóa chất cơ bản & hóa chất tinh khiết
    • Môi trường chứa ion Cl, axit nhẹ – trung bình

    🛢 2. Công nghiệp dầu khí – năng lượng

    • Khai thác ngoài khơi
    • Nhà máy lọc – hóa dầu
    • Nhà máy điện, nhiệt điện

    🚢 3. Công nghiệp đóng tàu – hàng hải

    • Tàu biển, tàu cá, tàu công trình
    • Công trình ven biển, cảng biển

    🥫 4. Công nghiệp thực phẩm – đồ uống

    • Nhà máy sữa, bia, nước giải khát
    • Dây chuyền chế biến & đóng gói

    💊 5. Công nghiệp dược phẩm – y tế

    • Nhà máy thuốc, vaccine
    • Thiết bị y tế, phòng sạch GMP

    🌊 6. Ngành nước – môi trường

    • Xử lý nước sạch – nước thải
    • Khử mặn, xử lý nước biển

    🏗 7. Công nghiệp xây dựng & hạ tầng

    • Nhà máy, khu công nghiệp
    • Công trình kỹ thuật cao, yêu cầu tuổi thọ lớn

    III. Nhận xét kỹ thuật quan trọng

    • Inox 316/316L đặc biệt phù hợp khi:
      • Môi trường ăn mòn cao, ven biển, hóa chất
      • Yêu cầu tuổi thọ dài – an toàn vận hành
    • 316L được ưu tiên:
      • Khi nhiều mối hàn
      • Trong thực phẩm – dược phẩm – vi sinh
    • So với inox 304:
      • Chống ăn mòn tốt hơn rõ rệt
      • Chi phí cao hơn nhưng hiệu quả lâu dài