Thanh La -U-V-Lục giác inox 304

Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 là dòng thép không gỉ Austenitic Cr–Ni tiêu chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao, tính ổn định hóa học cao và khả năng gia công linh hoạt. Inox 304 phù hợp với môi trường thông thường, ẩm ướt, ngoài trời và các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn hóa chất mạnh.

Sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cho các ứng dụng trong gia công cơ khí chính xác, tiện – phay CNC, chế tạo máy, kết cấu công nghiệp, xây dựng, trang trí nội – ngoại thất, thiết bị thực phẩm – y tế và nhiều lĩnh vực khác.

Quy cách sản phẩm

  • Chủng loại: thanh la (chữ nhật), thanh U, thanh V, thanh lục giác
    • Kích thước:
    đa dạng theo từng loại (có thể cung cấp theo yêu cầu bản vẽ)
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6000mm (có thể cắt theo yêu cầu)
    • Bề mặt:
    đen cán nóng / sáng cán nguội / đánh bóng
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật:
    AISI, ASTM, JIS, EN
    • Gia công theo yêu cầu:
    cắt đoạn, tiện – phay CNC, đột lỗ, đánh bóng, xử lý bề mặt…

Chất lượng – Xuất xứ – Cam kết

  • Chất lượng đảm bảo: vật liệu đồng nhất, hình dạng chuẩn, bề mặt ổn định, dễ gia công tiện – phay – hàn
    • Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu
    • Chứng từ:
    CO – CQ đầy đủ
    • Cam kết:
    hàng chuẩn loại 1 – giao nhanh – giá cạnh tranh – tư vấn kỹ thuật theo yêu cầu

Mô tả

  1. Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 là gì?

Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 là các dạng thép không gỉ thanh hình (chữ nhật, chữ U, chữ V, lục giác), được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội, thuộc nhóm thép austenitic Cr–Ni. Inox 304 có hàm lượng Crom khoảng 18–20%Niken 8–10.5%, giúp vật liệu hình thành lớp màng oxit thụ động bền vững, mang lại khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.

Nhờ thành phần hóa học này, thanh inox 304 có tính ổn định hóa học cao, chịu được môi trường ẩm ướt, khí quyển, nước sinh hoạt và hóa chất nhẹ, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.

So với các mác thép như inox 201 hay inox 430, thanh La – U – V – lục giác inox 304 có độ bền ăn mòn cao hơn, dễ hàn, dễ gia công cơ khí, chịu nhiệt tốt, không độc hại, an toàn cho sức khỏe và có tuổi thọ sử dụng lâu dài. Nhờ đó, sản phẩm được ứng dụng rất rộng rãi trong sản xuất công nghiệp, xây dựng và đời sống.

[caption id="attachment_1154" align="alignnone" width="1086"]thanh-u-inox-304 Thanh U inox 304/316L/2205[/caption]

  1. Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 có tốt không? Và các ứng dụng

Ưu điểm

  • Độ bền cơ học cao, chịu lực và chịu va đập tốt.
    Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, nước, khí quyển và hóa chất nhẹ.
    Dễ gia công cắt – hàn – tiện – phay – khoan, phù hợp gia công CNC.
    Hình dạng chuẩn, bề mặt ổn định, ít cong vênh, tuổi thọ sử dụng lâu dài.

Ứng dụng của Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 trong sản xuất

  • Dùng làm kết cấu khung, sườn, giá đỡ, chi tiết máy, linh kiện cơ khí.
    • Gia công bu lông, chốt, thanh liên kết, đồ gá, chi tiết CNC.
    • Sử dụng trong chế tạo máy, thiết bị công nghiệp, hệ thống cơ khí nhẹ và trung bình.
    • Ứng dụng trong thiết bị thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, nơi yêu cầu vật liệu sạch, an toàn.
    • Dùng trong xây dựng, kết cấu thép không gỉ, nhà xưởng, công trình dân dụng.

Ứng dụng của Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 trong đời sống

  • Sản xuất đồ gia dụng cao cấp, phụ kiện nội – ngoại thất kim loại.
    • Ứng dụng trong nhà bếp, bồn rửa, kệ, tay vịn, lan can, cầu thang.
    • Dùng cho công trình dân dụng yêu cầu độ bền, thẩm mỹ và chống gỉ lâu dài.

Nhược điểm

  • Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 316/316L trong môi trường biển, hóa chất mạnh hoặc axit đậm đặc.

Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 có dùng được ở vùng biển không?

, thanh inox 304 có thể sử dụng ở khu vực gần biển hoặc môi trường ẩm mặn nhẹ nếu không tiếp xúc trực tiếp, thường xuyên với nước biển.
Tuy nhiên, với môi trường biển khắc nghiệt, tiếp xúc trực tiếp nước mặn hoặc hóa chất, nên ưu tiên inox 316/316L để đảm bảo tuổi thọ lâu dài hơn.

[caption id="attachment_1142" align="alignnone" width="1110"]thanh-v-goc-inox-304 Thanh V góc inox 304[/caption]

So sánh Inox 304 và Inox 316/316L

Tiêu chí Inox 304 Inox 316/316L
Thành phần chính Cr ~18–20%, Ni ~8–10.5% Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%
Độ chống ăn mòn Cao Rất cao (đặc biệt môi trường mặn)
Độ bền cơ học Rất tốt Rất tốt
Dễ gia công
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Ứng dụng thích hợp Xây dựng, công nghiệp, thực phẩm Biển, hóa chất, dầu khí, y tế
  1. Giá Thanh La – U – V – Lục giác inox 304

Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 là mặt hàng công nghiệp nên giá bán biến động theo thời điểm, phụ thuộc vào giá Niken thế giới, tỷ giá ngoại tệ, chủng loại thanh, kích thước, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Trong cùng một năm hoặc thậm chí cùng một tháng, giá cũng có thể thay đổi.

Inox Bình Tân là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối Thanh La – U – V – Lục giác inox 304, cung cấp sỉ lẻ cho xưởng cơ khí, công ty chế tạo máy, doanh nghiệp xây dựng và thương mại inox trên toàn quốc. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác – cạnh tranh nhất.

Bảng giá Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 mới nhất (tham khảo)

Chủng loại Chiều dài Xuất xứ Đơn giá (VNĐ/kg)
Thanh La inox 304 6000mm Trung Quốc 62,000 – 66,000
Thanh U inox 304 6000mm Việt Nam 64,000 – 68,000
Thanh V inox 304 6000mm Đài Loan 75,000 – 79,000
Thanh lục giác inox 304 6000mm Nhật Bản 200,000 – 230,000

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo kích thước, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động thị trường.

Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật Thanh La – U – V – Lục giác inox 304

    🔹 1. Nhóm tiêu chuẩn áp dụng

    Thanh La – U – V – Lục giác inox 304 là thép không gỉ dạng thanh hình, được sản xuất bằng cán nóng hoặc cán nguội, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến sau:

    • ASTM (Hoa Kỳ): ASTM A276, ASTM A484, ASTM A479
    • JIS (Nhật Bản): JIS G4303
    • EN (Châu Âu): EN 10088-3
    • AISI: AISI 304 / 304L
    • GB (Trung Quốc): 06Cr19Ni10 / 022Cr19Ni10

    🔹 2. Mác thép tương đương

    • ASTM: Type 304 / 304L
    • JIS: SUS 304 / SUS 304L
    • EN: 1.4301 (304) / 1.4307 (304L)
    • AISI: 304 / 304L

    🔹 3. Thành phần hóa học đặc trưng (Inox 304 / 304L)

    • Crom (Cr): ~18–20% → tạo khả năng chống gỉ
    • Niken (Ni): ~8–10.5% → tăng độ dẻo, độ bền
    • Carbon (C):
      • 304 ≤ 0.08%
      • 304L ≤ 0.03% (phù hợp hàn, hạn chế ăn mòn mối hàn)

    🔹 4. Cơ tính điển hình

    • Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa
    • Độ bền kéo: ≥ 515 MPa
    • Độ giãn dài: ≥ 40%
    • Độ cứng: ≤ 200–201 HB

    → Đáp ứng tốt yêu cầu chịu lực – gia công – kết cấu.

    🔹 5. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

    • Chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, khí quyển, nước sinh hoạt, hóa chất nhẹ
    • Dễ cắt – hàn – uốn – tiện – phay CNC
    • Hình dạng chuẩn: La (chữ nhật), U, V, Lục giác
    • Bề mặt ổn định: đen cán nóng / sáng cán nguội / đánh bóng

    🔹 6. Nhận xét thực tế khi lựa chọn

    • ASTM: Phổ biến nhất, dễ mua, phù hợp cơ khí & xây dựng
    • JIS: Dung sai chặt, độ chính xác cao, phù hợp gia công CNC
    • EN: Dùng cho dự án kỹ thuật cao, yêu cầu hồ sơ châu Âu

    👉 Khi chọn Thanh La – U – V – Lục giác inox 304, cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng vì ảnh hưởng trực tiếp đến dung sai, khả năng gia công, giá thành và tuổi thọ sản phẩm.

Ứng dụng

  1. Các sản phẩm được gia công từ

Thanh La – U – V – Lục giác inox 304

🔹 Sản phẩm cơ khí – chế tạo

  • Khung, sườn, giá đỡ máy
  • Thanh liên kết, thanh giằng, ty đỡ
  • Bu lông, chốt, then, linh kiện cơ khí
  • Đồ gá, jig, chi tiết gia công CNC
  • Trục ngắn, thanh truyền, phụ kiện lắp ráp

🔹 Sản phẩm xây dựng – kiến trúc

  • Kết cấu inox: khung nhà xưởng, mái che
  • Lan can, tay vịn, cầu thang inox
  • Khung cửa, khung kính, khung trang trí
  • Thanh viền, nẹp inox, chi tiết hoàn thiện

🔹 Sản phẩm nội thất – trang trí

  • Khung bàn ghế, kệ inox
  • Phụ kiện nội thất kim loại
  • Thanh trang trí, thanh viền kiến trúc
  • Sản phẩm inox mỹ thuật, décor

🔹 Sản phẩm ngành thực phẩm – y tế

  • Khung thiết bị bếp công nghiệp
  • Giá kệ, bàn thao tác inox
  • Khung máy chế biến thực phẩm
  • Thiết bị y tế, dụng cụ inox

🔹 Sản phẩm ngành điện – công nghiệp nhẹ

  • Thang máng cáp, khung tủ điện
  • Giá đỡ thiết bị, kết cấu phụ trợ
  • Phụ kiện lắp đặt cơ điện (M&E)
  1. Các ngành công nghiệp ứng dụng Thanh La – U – V – Lục giác inox 304

🏭 1. Cơ khí – chế tạo máy

  • Gia công CNC chính xác
  • Chế tạo máy móc, thiết bị công nghiệp
  • Sản xuất linh kiện kim loại

🏗 2. Xây dựng – kiến trúc

  • Nhà xưởng, công trình dân dụng
  • Hạ tầng kỹ thuật, kết cấu inox
  • Trang trí nội – ngoại thất

🪑 3. Nội thất – gia dụng

  • Nội thất inox cao cấp
  • Thiết bị gia dụng, đồ dùng kim loại
  • Sản phẩm trang trí kiến trúc

🥫 4. Thực phẩm – đồ uống – y tế

  • Dây chuyền chế biến thực phẩm
  • Bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn
  • Thiết bị y tế, phòng sạch

5. Điện – cơ điện (M&E)

  • Hệ thống điện công nghiệp
  • Tủ điện, thang máng cáp
  • Hệ thống cơ điện tòa nhà

🚜 6. Công nghiệp nhẹ & dân dụng

  • Sản xuất hàng tiêu dùng
  • Gia công kim loại dân dụng
  • Sửa chữa – lắp đặt cơ khí

III. Nhận xét thực tế

  • Inox 304 phù hợp cho:
    • Môi trường ẩm, ngoài trời thông thường
    • Yêu cầu độ bền – thẩm mỹ – dễ gia công
  • Không khuyến nghị dùng cho:
    • Môi trường biển, hóa chất mạnh → nên chuyển sang inox 316/316L