Inox 304 & Inox 430 trong Thiết Bị Gia Dụng và Phục Vụ Ăn Uống
-
Vì sao inox là vật liệu cốt lõi trong thiết bị gia dụng & ăn uống?
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, dễ vệ sinh, độ bền cao và tính thẩm mỹ, thép không gỉ đã trở thành một thành phần phổ biến trong các thiết bị gia dụng và nhà bếp. Nó được sử dụng trong mọi thứ, từ tủ lạnh, lò nướng đến máy rửa chén, máy giặt và máy sấy. Là vật liệu được ưa chuộng trong các nhà bếp chuyên nghiệp, thép không gỉ cũng được sử dụng cho mặt bàn, bếp nấu, xe đẩy và dụng cụ nhà bếp

Trong lĩnh vực thiết bị gia dụng, nhà bếp và phục vụ ăn uống, vật liệu sử dụng phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu:
- An toàn vệ sinh thực phẩm
- Chống ăn mòn – không gỉ sét
- Dễ vệ sinh – không bám bẩn
- Độ bền cao – tuổi thọ dài
- Phù hợp chi phí sản xuất
Trong đó, inox 304 và inox 430 là hai mác thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhất, mỗi loại phù hợp với nhóm thiết bị và môi trường sử dụng khác nhau.
-
Ứng dụng inox 304 trong thiết bị gia dụng & phục vụ ăn uống
Inox 304 – Thép không gỉ Austenitic đa dụng
Tổng quan
Inox 304 là thép không gỉ austenitic có thành phần chính là Crom (Cr) và Niken (Ni), nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và khả năng hàn tuyệt vời. Đây là mác inox được sử dụng phổ biến nhất trong dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Đặc tính cốt lõi của inox 304
- Thép không gỉ Austenitic Cr–Ni
- Chống ăn mòn rất cao, kể cả môi trường ẩm – axit nhẹ – muối
- An toàn tuyệt đối với thực phẩm
- Không nhiễm từ, dễ tạo hình, dễ hàn
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
- Cấp thép mục đích chung
- Khả năng chống rỗ và ăn mòn khe hở tốt
- Độ dẻo cao, dễ tạo hình
- Khả năng hàn rất tốt, không cần xử lý nhiệt sau hàn trong đa số ứng dụng
- Khả năng đánh bóng tốt, phù hợp yêu cầu thẩm mỹ
Thiết bị gia dụng & ăn uống sử dụng inox 304
- Nồi, chảo, xoong cao cấp
- Chậu rửa bếp, bồn rửa công nghiệp
- Bàn bếp, bàn sơ chế thực phẩm
- Tủ bếp inox, kệ bếp, kệ lưu trữ
- Thiết bị bếp công nghiệp (nhà hàng – khách sạn – bếp ăn tập thể)
- Dụng cụ chế biến và tiếp xúc trực tiếp thực phẩm
- Thiết bị ngành sữa
- Kết cấu hàn
- Ống trang trí
- Hệ thống xả
- Khung kim loại cho các tòa nhà
- Mái nhà, mặt tiền và các phụ kiện kiến trúc
Inox 304 là lựa chọn bắt buộc cho các thiết bị:
- Tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
- Làm việc trong môi trường ẩm, nước, nhiệt
- Yêu cầu độ bền và tính vệ sinh cao
Tiêu chuẩn và mã vật liệu
- ASTM 304
- UNS S30400
- EN 1.4301
- Ký hiệu châu Âu: X5CrNi18-10
Thành phần hóa học (giá trị điển hình)
- Carbon (C): 0,050 %
- Silic (Si): 0,40 %
- Mangan (Mn): 1,10 %
- Crom (Cr): 18,20 %
- Niken (Ni): 8,05 %
Phạm vi kích thước sản phẩm
- Cuộn (Coil): Độ dày: 0,40 – 14 mm, Chiều rộng: lên đến 2000 mm
- Tấm / Lá: Độ dày: lên đến 13 mm, Chiều rộng: lên đến 2000 mm
- Đĩa (Circle): Độ dày: 0,38 – 2,50 mm, Đường kính: 15 – 1000 mm
- Dải Băng: Độ dày: 0,06 – 2,5 mm, Chiều rộng: 3 – 700 mm
- Tấm: Độ dày: 0,20 – 2,5 mm, Chiều rộng: 40 – 670 mm
- Ống: Độ dày: 0,80 – 2,0 mm, Đường kính: 8 – 80 mm
- Thanh phẳng (La inox): Độ dày: 2 – 20 mm, Chiều rộng: 10 – 300 mm
-
Ứng dụng inox 430 trong thiết bị gia dụng & phục vụ ăn uống
Khả năng chống ăn mòn tốt (trong môi trường có độ ăn mòn trung bình) và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, khả năng định hình nguội tốt, bề mặt đẹp mắt khi giao hàng mà không cần các công đoạn hoàn thiện tiếp theo.

Thiết bị gia dụng & ăn uống sử dụng inox 430
- Vỏ tủ bếp, vỏ thiết bị nhà bếp
- Vỏ lò nướng, lò vi sóng
- Mặt trang trí, tấm ốp bếp
- Thiết bị gia dụng không tiếp xúc trực tiếp thực phẩm
- Các chi tiết yêu cầu thẩm mỹ – tiết kiệm chi phí
Inox 430 phù hợp cho:
- Hạng mục khô ráo, ít ăn mòn
- Thiết bị dân dụng phổ thông
- Dây chuyền sản xuất cần tối ưu giá thành
- Đĩa và dao kéo
- Ống khói
- Thiết bị sữa
- Thành phần trang trí
- Thiết bị phục vụ ăn uống
Chuẩn mực
- AISI 430
- UNS S43000
- EN 1.4016
Thành phần hóa học
Giá trị điển hình
- C=0,047
- Si=0,32
- Mn=0,21
- Cr=16,20
- P=0,03
- S=0,001
- N=0,049
Ký hiệu chữ và số X6Cr17
Phạm vi kích thước
- Cuộn: Độ dày: từ 0,4 đến 6,5 mm, Chiều rộng: từ000 đến 1.300 mm
- Tấm: Độ dày: lên đến 6,5 mm, Chiều rộng: từ000 đến 1.300 mm
- Hoàn thiện bề mặt: Cán nguội & Cán nóng, NR1/1D, BA,2B,HL, No4, đánh bóng
Đặc tính cốt lõi của inox 430
- Thép không gỉ Ferritic – chứa Crom, không Niken
- Chống oxy hóa tốt trong môi trường khô
- Có tính từ
- Độ cứng khá, dễ gia công
- Giá thành kinh tế
-
Bảng so sánh inox 304 và inox 430 trong thiết bị gia dụng
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 430 |
| Cấu trúc | Austenitic | Ferritic |
| Thành phần Niken | Có (8–10.5%) | Không |
| Chống ăn mòn | Rất cao | Trung bình |
| An toàn thực phẩm | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Khả năng làm việc ẩm | Rất tốt | Hạn chế |
| Tính từ | Không | Có |
| Tuổi thọ | Rất cao | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Kinh tế |
| Ứng dụng chính | Bếp, nồi, chậu, bàn sơ chế | Vỏ máy, ốp, trang trí |
-
Nên chọn inox 304 hay inox 430 cho thiết bị gia dụng?
Chọn inox 304 nếu:
- Thiết bị tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
- Môi trường ẩm, nước, nhiệt
- Cần độ bền lâu dài – chuẩn an toàn
Chọn inox 430 nếu:
- Thiết bị gia dụng phổ thông
- Chủ yếu làm vỏ, khung, trang trí
- Cần tối ưu chi phí đầu tư
Giải pháp tối ưu nhất trong thực tế sản xuất là:
Kết hợp inox 304 cho phần tiếp xúc thực phẩm + inox 430 cho phần vỏ và kết cấu phụ
-
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi: Inox 430 có dùng cho thực phẩm được không?
Trả lời: Có thể dùng cho một số ứng dụng hạn chế, nhưng không khuyến nghị tiếp xúc trực tiếp lâu dài với thực phẩm.
Câu hỏi: Inox 304 có bị gỉ không?
Trả lời: Không trong điều kiện sử dụng thông thường. Inox 304 có khả năng tự bảo vệ nhờ lớp oxit Crom.
Câu hỏi: Vì sao inox 430 rẻ hơn inox 304?
Trả lời: Do không chứa Niken, chi phí nguyên liệu thấp hơn.
