Thép Không Gỉ – Vật Liệu Bền Vững, Giải Pháp Cho Mọi Ứng Dụng Hiện Đại
-
Giới thiệu chung
Thép không gỉ (Stainless Steel) là hợp kim kim loại có nền sắt (Fe) pha thêm Cr, Ni, Mo, C, N, Mn… nhằm tạo nên khả năng chống gỉ, chống ăn mòn, chịu nhiệt và bền cơ học vượt trội.
Điểm khác biệt cốt lõi của thép không gỉ so với thép thường là hàm lượng Crom (Cr ≥ 10.5%), tạo ra một lớp màng oxit thụ động (Cr₂O₃) bảo vệ bề mặt khỏi sự oxy hóa.

Lý do thép không gỉ là vật liệu “xanh” và tính bền vững của thế kỷ 21
- Tái chế 100%, giảm phát thải CO₂.
- Tuổi thọ cao, gần như không cần bảo trì.
- An toàn & vệ sinh tuyệt đối, dùng được trong thực phẩm và y tế.
- Ứng dụng rộng khắp trong công nghiệp, xây dựng, giao thông, năng lượng, và hàng tiêu dùng.
-
Phân loại thép không gỉ theo cấu trúc vi mô
Cấu trúc vi mô là yếu tố quyết định tính chất cơ học – hóa học của thép.
Dựa theo tổ chức tinh thể, thép không gỉ được chia thành 4 nhóm chính:
| Nhóm thép | Ký hiệu | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng chính |
| Austenitic | Cr-Ni (304, 316, 321, 305, 301LN…) | Không từ tính, dễ hàn, chống ăn mòn cao | Xây dựng, thực phẩm, hóa chất, y tế |
| Ferritic | Cr (409, 430, 446…) | Có từ tính, giá thành thấp, định hình tốt | Gia dụng, ống xả ô tô, trang trí nội thất |
| Martensitic | Cr (410, 420, 431…) | Có thể tôi cứng, chịu mài mòn | Dao kéo, dụng cụ cơ khí |
| Duplex | Cr-Ni-Mo-N (2205, 2507…) | Cân bằng giữa bền kéo & chống ăn mòn | Kết cấu công nghiệp, bồn chứa hóa chất |
-
Các loại thép không gỉ austenitic thông dụng
3.1. Inox 304 / EN 1.4301 – “Chuẩn mực vàng” của ngành thép không gỉ
Thành phần hóa học tiêu chuẩn:
| Nguyên tố | % khối lượng |
| C | 0.04 |
| Cr | 18.1 |
| Ni | 8.1 |
Tính chất nổi bật:
- Chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển, nước ngọt, hóa chất nhẹ.
- Dễ hàn, dễ dập, uốn, kéo sâu.
- Có thể cung cấp ở nhiều dạng: tấm, cuộn, cây đặc, ống, dây.
Ứng dụng điển hình:
- Đồ gia dụng, chậu rửa, thiết bị nhà bếp.
- Lan can, khung cửa, tấm ốp trang trí.
- Thiết bị công nghiệp thực phẩm, bể chứa, van, mặt bích.
Tiêu chuẩn quốc tế:
- EN: 1.4301
- ASTM: 304 / S30400
- Cấu trúc: Austenitic
3.2. Inox 304L / EN 1.4307 – Phiên bản ít carbon, chuyên dụng cho hàn
Thành phần hóa học tiêu chuẩn:
| Nguyên tố | % khối lượng |
| C | 0.02 |
| Cr | 18.5 |
| Ni | 9.2 |
| N | 0.14 |
Đặc điểm:
- Hàm lượng carbon thấp giúp giảm kết tủa cacbua, chống ăn mòn liên hạt khi hàn.
- Cấu trúc bền vững, dễ hàn, dễ gia công.
- Có sẵn ở dạng cán nguội (cold rolled) cho độ bền cao hơn.
Ứng dụng:
- Toa xe lửa, bình áp suất, thiết bị nhà máy hóa chất.
- Mặt bích, van, và chi tiết chịu nhiệt nhẹ.
Tiêu chuẩn:
- EN: 1.4311
- ASTM: 304LN / S30453
3.3. Inox 304L / EN 1.4306 – Cải tiến với hàm lượng Ni cao
Thành phần hóa học:
| Nguyên tố | % khối lượng |
| C | 0.02 |
| Cr | 18.2 |
| Ni | 10.1 |
Ưu điểm:
- Hàm lượng Ni cao hơn (10%) giúp tăng khả năng kéo sâu, định hình.
- Carbon thấp → chống ăn mòn liên hạt tốt hơn sau hàn.
- Dùng nhiều trong thiết bị hóa chất, dược phẩm, bồn chứa.
3.4. Inox 305 / EN 1.4303 – Siêu dẻo, chuyên cho dập sâu
Thành phần hóa học:
| Nguyên tố | % khối lượng |
| C | 0.04 |
| Cr | 17.7 |
| Ni | 12.5 |
Tính chất:
- Khả năng kéo sâu cực tốt, phù hợp cho chi tiết phức tạp.
- Độ làm cứng ứng suất thấp → dễ gia công nhiều lần.
Ứng dụng:
- Bồn rửa, linh kiện dập sâu, chi tiết phức tạp trong điện – cơ khí.
Tiêu chuẩn:
- EN: 1.4303
- ASTM: 305 / S30500
3.5. Inox 321 / EN 1.4541 – Chịu nhiệt cao, ổn định bằng Titan
Thành phần hóa học:
| Nguyên tố | % khối lượng |
| C | 0.04 |
| Cr | 17.3 |
| Ni | 9.1 |
| Ti | 0.40 |
Đặc điểm:
- Ổn định bằng Titanium (Ti) → chống ăn mòn liên hạt ở nhiệt độ cao.
- Có thể hàn ở mọi kích thước mà không bị nứt hoặc rỗ.
- Hạn chế đánh bóng do hợp kim titan.
Ứng dụng:
- Ống xả ô tô, nắp ủ, bình áp suất, hệ thống trao đổi nhiệt.
Tiêu chuẩn:
- EN: 1.4541 / 1.4878
- ASTM: 321 / S32100
3.6. Inox 301LN / EN 1.4318 – Thép nitơ cao, độ bền vượt trội
Thành phần hóa học:
| Nguyên tố | % khối lượng |
| C | 0.02 |
| Cr | 17.7 |
| Ni | 6.5 |
| N | 0.14 |
Tính năng:
- Độ bền kéo cao, khả năng hóa bền cơ học lớn nhờ hàm lượng nitơ.
- Chống ăn mòn tương đương 304 nhưng cứng hơn nhiều.
- Lý tưởng cho các ứng dụng kết cấu nhẹ, cần độ đàn hồi cao.
Ứng dụng:
- Khung gầm ô tô, toa xe lửa, chi tiết chịu lực.
Tiêu chuẩn:
- EN: 1.4318
- ASTM: 301LN / S30153

-
Bảng tổng hợp nhanh các loại thép không gỉ Austenitic
| Loại thép | EN | ASTM | Cr (%) | Ni (%) | Đặc tính nổi bật | Ứng dụng chính |
| 304 / 4301 | 1.4301 | 304 | 18.1 | 8.1 | Đa dụng, dễ hàn, chống ăn mòn tốt | Gia dụng, công nghiệp |
| 304L / 4307 | 1.4311 | 304LN | 18.5 | 9.2 | Ít carbon, chống ăn mòn liên hạt | Bình áp suất, hàn |
| 304L / 4306 | 1.4306 | 304L | 18.2 | 10.1 | Ni cao, dẻo, định hình tốt | Hóa chất, dược phẩm |
| 305 / 4303 | 1.4303 | 305 | 17.7 | 12.5 | Dập sâu, ít cứng nguội | Bồn rửa, chi tiết phức tạp |
| 321 / 4541 | 1.4541 | 321 | 17.3 | 9.1 | Ổn định bằng Ti, chịu nhiệt cao | Ô tô, nhiệt luyện |
| 301LN / 4318 | 1.4318 | 301LN | 17.7 | 6.5 | N cao, bền, đàn hồi tốt | Toa xe, kết cấu nhẹ |
-
Ứng dụng tổng hợp của thép không gỉ
- Xây dựng – kiến trúc: tấm ốp, lan can, mặt dựng, cầu thang, trần kim loại.
- Cơ khí – công nghiệp: bồn chứa, ống dẫn, chi tiết máy, khung sườn.
- Thực phẩm – gia dụng: nồi chảo, dao kéo, bồn rửa, tủ lạnh, lò nướng.
- Hóa chất – năng lượng: bình phản ứng, ống trao đổi nhiệt, bồn hóa chất.
- Giao thông – vận tải: toa xe lửa, container, khung gầm ô tô.
-
Lý do nên chọn thép không gỉ từ Inox Bình Tân
Inox Bình Tân – nhà cung cấp thép không gỉ hàng đầu tại Việt Nam, chuyên phân phối:
- Cuộn, tấm, cây đặc, ống, hộp, Thanh La-U-V-Lục giác inox các mác 304, 304L, 316, 430, 321, 310S, 301LN…
- CO/CQ đầy đủ, đạt tiêu chuẩn ASTM – JIS – EN – GB.
- Gia công theo yêu cầu: cắt, chấn, phủ PVC/PVD, đánh xước HL/No.4, mạ màu trang trí.
- Hàng loại 1 – đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
- Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật & báo giá tốt nhất – Hotline: 028 730 533 39, Zalo: 0913688977
