Cây đặc (Láp tròn) inox 316/316L

Cây đặc (láp tròn) inox 316/316L là dòng thép không gỉ Austenitic Cr–Ni–Mo cao cấp, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất, nước mặn, axit nhẹ và điều kiện khắc nghiệt. Nhờ bổ sung Molypden (Mo), inox 316/316L có độ bền cơ học cao, tính ổn định hóa học xuất sắc và khả năng gia công linh hoạt.

Sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật cho các ứng dụng trong gia công cơ khí chính xác, tiện – phay CNC, chế tạo máy, kết cấu công nghiệp, thiết bị thực phẩm – y tế, hóa chất, dầu khí, đóng tàu, xây dựng và nhiều lĩnh vực khác.

Quy cách sản phẩm

  • Đường kính (phi): từ φ4mm đến φ200mm (có thể cung cấp lớn hơn theo yêu cầu)
    • Chiều dài tiêu chuẩn:
    6000mm (có thể cắt theo yêu cầu)
    • Bề mặt:
    đen cán nóng / sáng cán nguội / đánh bóng
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật:
    AISI, ASTM, JIS, EN
    • Gia công theo yêu cầu:
    cắt đoạn, tiện – phay CNC, đánh bóng, xử lý bề mặt…

Chất lượng – Xuất xứ – Cam kết

  • Chất lượng đảm bảo: vật liệu đồng nhất, độ tròn cao, bề mặt ổn định, dễ gia công tiện – phay – hàn
    • Nguồn gốc xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Ấn Độ, Châu Âu
    • Chứng từ:
    CO – CQ đầy đủ
    • Cam kết:
    hàng chuẩn loại 1 – giao nhanh – giá cạnh tranh – tư vấn kỹ thuật theo yêu cầu

Mô tả

    1. Cây đặc (Láp tròn) inox 316/316L là gì?

    Cây đặc (láp tròn) inox 316/316L là dạng thép không gỉ tròn đặc, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc kéo nguội, thuộc nhóm thép austenitic Cr–Ni–Mo. Inox 316/316L có hàm lượng Crom khoảng 16–18%, Niken 10–14% và đặc biệt được bổ sung Molypden (Mo) 2–3%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn trong môi trường clorua.

    Nhờ thành phần hóa học này, inox 316/316L hình thành lớp màng oxit thụ động cực kỳ bền vững, giúp vật liệu chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước mặn, hóa chất, axit nhẹ và điều kiện khắc nghiệt.

    So với các mác thép như inox 201, inox 304 hay 430, cây đặc inox 316/316Lđộ ổn định hóa học cao hơn, làm việc hiệu quả trong môi trường ẩm mặn, công nghiệp hóa chất và ngoài trời lâu dài. Bên cạnh đó, inox 316/316L không độc hại, an toàn cho sức khỏe, chịu nhiệt tốt, dễ hàn, dễ gia công cơ khí, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài. Phiên bản 316L với hàm lượng carbon thấp đặc biệt phù hợp cho các kết cấu hàn, hạn chế ăn mòn mối hàn.

    1. Cây đặc (Láp tròn) inox 316/316L có tốt không? Và các ứng dụng

    Ưu điểm

    • Độ bền cơ học cao, chịu lực và chịu va đập tốt.
      Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất, nước mặn, axit nhẹ và khí quyển khắc nghiệt.
      Dễ gia công tiện – phay – khoan – hàn, phù hợp gia công CNC chính xác.
      Bề mặt vật liệu ổn định, ít biến dạng, tuổi thọ sử dụng rất lâu dài.

    Ứng dụng của cây đặc inox 316/316L trong sản xuất

    • Dùng làm nguyên liệu gia công chi tiết máy, trục, ty ren, bu lông, chốt, linh kiện cơ khí yêu cầu chống ăn mòn cao.
      • Sử dụng trong gia công CNC chính xác, khuôn mẫu, chế tạo máy và thiết bị công nghiệp nặng.
      • Dùng để chế tạo trục bơm, trục khuấy, van, phụ kiện đường ống trong ngành nước, hóa chất và dầu khí.
      • Ứng dụng rộng rãi trong thiết bị thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, nơi yêu cầu vật liệu sạch, không phản ứng hóa học.
      • Sử dụng trong đóng tàu, công trình ven biển, xây dựng, kết cấu thép không gỉ và công nghiệp nặng.

    Ứng dụng của cây đặc inox 316/316L trong đời sống

    • Dùng sản xuất thiết bị cao cấp, phụ kiện nội – ngoại thất kim loại tại khu vực ven biển.
      • Ứng dụng trong nhà bếp công nghiệp, thiết bị chế biến thực phẩm, tay vịn, lan can ngoài trời.
      • Dùng cho các công trình dân dụng yêu cầu độ bền cao, thẩm mỹ và chống gỉ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

    Nhược điểm

    • Giá thành cao hơn inox 304, 201 và 430 do bổ sung Molypden và chất lượng chống ăn mòn vượt trội.

    Cây đặc inox 316/316L có dùng được ở vùng biển không?

    CÓ. Cây đặc (láp tròn) inox 316/316L là lựa chọn tối ưu cho môi trường biển, vùng ven biển, khu vực ẩm mặn, tiếp xúc trực tiếp nước mặn hoặc hóa chất. So với inox 304, inox 316/316L có tuổi thọ cao hơn rõ rệt, hạn chế rỗ bề mặt và ăn mòn mối hàn.

    So sánh Inox 304 và Inox 316/316L

    Tiêu chí Inox 304 Inox 316/316L
    Thành phần chính Cr ~18%, Ni ~8–10.5% Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%
    Độ chống ăn mòn Cao Rất cao (đặc biệt môi trường mặn)
    Độ bền cơ học Rất tốt Rất tốt
    Dễ gia công
    Giá thành Thấp hơn Cao hơn
    Ứng dụng thích hợp Ngoài trời, công nghiệp, thực phẩm Biển, hóa chất, dầu khí, y tế, công nghiệp nặng
    1. Giá cây đặc (Láp tròn) inox 316/316L

    Cây đặc inox 316/316L là mặt hàng công nghiệp nên giá bán biến động theo thời điểm, phụ thuộc vào giá Niken – Molypden thế giới, tỷ giá ngoại tệ, xuất xứ, đường kính (phi) và số lượng đặt hàng. Trong cùng một năm hoặc thậm chí cùng một tháng, giá cũng có thể thay đổi.

    Inox Bình Tân là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối cây đặc (láp tròn) inox 316/316L, cung cấp sỉ lẻ cho xưởng cơ khí, công ty chế tạo máy, doanh nghiệp hóa chất, dầu khí và xây dựng trên toàn quốc. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác – cạnh tranh nhất.

    Bảng giá cây đặc inox 316/316L mới nhất (tham khảo)

    Đường kính (mm) Chiều dài Xuất xứ Đơn giá (VNĐ/kg)
    Φ10 – Φ20 6000mm Trung Quốc 88,000 – 98,000
    Φ25 – Φ40 6000mm Việt Nam 80,000 – 85,000
    Φ50 – Φ80 6000mm Đài Loan 97,000 – 140,000
    Φ90 – Φ120 6000mm Hàn Quốc 98,000 – 150,000
    Φ150 – Φ200 6000mm Nhật Bản 215,000 – 225,000

    Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động thị trường.

Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Tiêu chuẩn ASTM A276 / ASTM A479 (Hoa Kỳ)ASTM A276 và ASTM A479 là các tiêu chuẩn áp dụng cho thép không gỉ dạng thanh (bar), tròn đặc, vuông, lục giác, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc kéo nguội. Tiêu chuẩn này thường dùng cho gia công cơ khí, trục – ty – chi tiết máy, thiết bị chịu lực, bồn bể, kết cấu và công nghiệp chế tạo, đặc biệt trong môi trường ăn mòn cao.

    Mác thép tương đương:

    • ASTM A276 Type 316 / 316L
      • ASTM A479 Type 316 / 316L

    Thành phần hóa học (%) – ASTM A276 / A479 Type 316 / 316L

    Nguyên tố 316 316L
    Carbon (C) ≤ 0.08 ≤ 0.03
    Mangan (Mn) ≤ 2.00 ≤ 2.00
    Silic (Si) ≤ 1.00 ≤ 1.00
    Crom (Cr) 16.00 – 18.00 16.00 – 18.00
    Niken (Ni) 10.00 – 14.00 10.00 – 14.00
    Molypden (Mo) 2.00 – 3.00 2.00 – 3.00
    Photpho (P) ≤ 0.045 ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030 ≤ 0.030
    Sắt (Fe) Còn lại Còn lại

    Cơ tính điển hình – ASTM A276 / A479

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 205 MPa
    Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥ 515 MPa
    Độ giãn dài ≥ 40%
    Độ cứng ≤ 217 HB

    👉 Ưu điểm ASTM:
    • Dễ hàn, dễ gia công tiện – phay – khoan
    • Phổ biến toàn cầu, dễ thay thế và mua hàng
    • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp hóa chất, dầu khí, môi trường biển, thực phẩm – y tế

    Tiêu chuẩn JIS G4303 (Nhật Bản)

    JIS G4303 là tiêu chuẩn Nhật Bản áp dụng cho thép không gỉ dạng thanh tròn, thanh đặc, nổi tiếng với dung sai chặt, độ tròn cao, bề mặt đồng đều và chất lượng ổn định giữa các lô.

    Mác thép tương đương:

    • JIS SUS 316
      • JIS SUS 316L

    Thành phần hóa học (%) – JIS G4303 SUS 316 / 316L

    Nguyên tố Hàm lượng
    Carbon (C) ≤ 0.08 (316) / ≤ 0.03 (316L)
    Silic (Si) ≤ 1.00
    Mangan (Mn) ≤ 2.00
    Crom (Cr) 16.00 – 18.00
    Niken (Ni) 10.00 – 14.00
    Molypden (Mo) 2.00 – 3.00
    Photpho (P) ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030

    Cơ tính điển hình – JIS G4303

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy ≥ 205 MPa
    Độ bền kéo ≥ 520 MPa
    Độ giãn dài ≥ 40%
    Độ cứng ≤ 217 HB

    👉 Ưu điểm JIS:
    • Độ tròn và độ thẳng cao, bề mặt đẹp
    • Ổn định chất lượng giữa các lô hàng
    • Phù hợp gia công CNC chính xác, xuất khẩu Nhật, thiết bị kỹ thuật cao

    Tiêu chuẩn EN 10088-3 (Châu Âu)

    EN 10088-3 là tiêu chuẩn Châu Âu áp dụng cho thép không gỉ dạng thanh và bán thành phẩm, thường dùng cho kết cấu, kiến trúc, công nghiệp nặng, hóa chất và chế tạo chính xác.

    Mác thép tương đương:

    • EN 1.4401 (X5CrNiMo17-12-2) – tương đương inox 316
      • EN 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2) – tương đương inox 316L

    Thành phần hóa học (%) – EN 10088-3 / 1.4401 – 1.4404

    Nguyên tố Hàm lượng
    Carbon (C) ≤ 0.07 (1.4401) / ≤ 0.03 (1.4404)
    Crom (Cr) 16.50 – 18.50
    Niken (Ni) 10.00 – 13.00
    Molypden (Mo) 2.00 – 2.50
    Mangan (Mn) ≤ 2.00
    Silic (Si) ≤ 1.00
    Photpho (P) ≤ 0.045
    Lưu huỳnh (S) ≤ 0.015

    Cơ tính điển hình – EN 10088-3

    Chỉ tiêu Giá trị
    Giới hạn chảy ≥ 210 MPa
    Độ bền kéo 520 – 720 MPa
    Độ giãn dài ≥ 45%

    👉 Ưu điểm EN:
    • Kiểm soát thành phần hóa học rất chặt
    • Cơ tính đồng đều, ổn định cao
    • Phù hợp dự án châu Âu, công trình kỹ thuật cao, hồ sơ CO/CQ nghiêm ngặt

    Bảng quy đổi tương đương Inox 316 / 316L

    Quốc gia / Hệ Mác thép
    ASTM (Mỹ) A276 / A479 Type 316 – 316L
    JIS (Nhật) SUS 316 – SUS 316L
    EN (EU) 1.4401 – 1.4404
    GB (Trung Quốc) 06Cr17Ni12Mo2 / 022Cr17Ni12Mo2

    Nhận xét thực tế khi lựa chọn tiêu chuẩn

    • ASTM A276 / A479: Phổ biến nhất, dễ mua, phù hợp đa số ứng dụng cơ khí, hóa chất, dầu khí, thực phẩm.
      • JIS G4303: Dung sai chặt, độ tròn cao, giá cao hơn, phù hợp gia công CNC chính xác và xuất khẩu Nhật.
      • EN 10088-3: Dùng cho dự án yêu cầu kỹ thuật cao, môi trường ăn mòn mạnh, hồ sơ châu Âu và công trình cao cấp.

    👉 Khi mua cây đặc (láp tròn) inox 316 / 316L, cần xác định rõ tiêu chuẩn áp dụng, vì tiêu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, dung sai, khả năng gia công, độ bền mối hàn và tuổi thọ lâu dài của sản phẩm.

Ứng dụng

Ứng dụng Cây đặc (Láp tròn) inox 316 / 316L trong cơ khí & công nghiệp

  1. Các sản phẩm được gia công từ Cây đặc (láp tròn) inox 316/316L

🔹 Sản phẩm cơ khí – chế tạo máy

  • Trục máy, trục truyền động, trục bơm
  • Ty tròn, ty ren, ty thủy lực
  • Bu lông, ốc vít, chốt định vị, then tròn
  • Bạc lót, con lăn, puly
  • Chi tiết tiện – phay CNC chính xác

🔹 Sản phẩm ngành hóa chất – dầu khí

  • Trục khuấy hóa chất
  • Ty – trục van, thân van, đĩa van
  • Phụ kiện đường ống chịu ăn mòn cao
  • Chi tiết bơm hóa chất, bơm axit, bơm nước mặn

🔹 Sản phẩm ngành thực phẩm – dược phẩm – y tế

  • Trục khuấy bồn thực phẩm, bồn lên men
  • Linh kiện máy chế biến thực phẩm
  • Chi tiết thiết bị y tế, thiết bị phòng sạch
  • Trục máy đóng gói, chiết rót

🔹 Sản phẩm ngành đóng tàu – hàng hải

  • Trục chân vịt, trục bơm nước biển
  • Chốt, bu lông, phụ kiện kim loại ngoài trời
  • Chi tiết kết cấu kim loại trên tàu biển

🔹 Sản phẩm xây dựng – kiến trúc

  • Ty neo, chốt liên kết inox
  • Phụ kiện lan can, tay vịn ngoài trời
  • Chi tiết kết cấu inox khu vực ven biển
  1. Các ngành công nghiệp ứng dụng Cây đặc inox 316/316L

🏭 1. Công nghiệp cơ khí – chế tạo máy

  • Gia công CNC chính xác
  • Sản xuất máy móc công nghiệp nặng
  • Khuôn mẫu, jig – đồ gá

👉 Ưu tiên dùng 316L khi có nhiều mối hàn

🧪 2. Công nghiệp hóa chất

  • Nhà máy hóa chất, phân bón
  • Xử lý axit nhẹ – trung bình
  • Môi trường chứa ion Cl⁻

👉 316/316L chống ăn mòn rỗ và kẽ hở tốt

🛢 3. Công nghiệp dầu khí – năng lượng

  • Đường ống, van, trục bơm
  • Thiết bị khai thác ngoài khơi
  • Nhà máy lọc – hóa dầu

🚢 4. Công nghiệp đóng tàu – hàng hải

  • Thiết bị boong tàu
  • Hệ thống nước biển
  • Kết cấu kim loại ven biển

👉 316/316L là mác thép tiêu chuẩn cho môi trường biển

🥫 5. Công nghiệp thực phẩm – đồ uống

  • Dây chuyền chế biến, chiết rót
  • Bồn inox, trục khuấy
  • Thiết bị tiếp xúc trực tiếp thực phẩm

👉 An toàn vệ sinh – không phản ứng hóa học

💊 6. Công nghiệp dược phẩm – y tế

  • Thiết bị y tế, thiết bị phòng sạch
  • Dây chuyền sản xuất thuốc
  • Máy móc yêu cầu tiêu chuẩn GMP

🏗 7. Xây dựng – kiến trúc cao cấp

  • Công trình ven biển
  • Nhà máy xử lý nước
  • Kết cấu inox ngoài trời yêu cầu tuổi thọ cao

🌊 8. Ngành nước – môi trường

  • Trạm xử lý nước sạch – nước thải
  • Trục bơm, trục khuấy
  • Thiết bị chống ăn mòn lâu dài

III. Nhận xét kỹ thuật thực tế

  • Inox 316/316L phù hợp khi:
    • Môi trường ẩm mặn – hóa chất – nước biển
    • Yêu cầu tuổi thọ cao – ít bảo trì
    • Có nhiều mối hàn → ưu tiên 316L
  • So với inox 304:
    • Chống ăn mòn tốt hơn rõ rệt
    • Giá cao hơn nhưng hiệu quả lâu dài