Inox 304 Dày 1.0mm Là Gì? Ưu Điểm, Ứng Dụng, Quy Cách & Báo Giá 2026

Inox 304 Dày 1.0mm Là Gì? Ưu Điểm, Ứng Dụng & Báo Giá 2026

Inox 304 dày 1.0mm là gì?

Inox 304 dày 1.0mm là một trong những độ dày được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay, đặc biệt trong nhóm inox cán nguội (Cold Rolled). Đây là loại vật liệu có sự cân bằng rất tốt giữa độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng gia công, phổ thông cho nhiều sản phẩm, nhiều ngành nghề, lĩnh vực cho nên được sử dụng rộng rãi trong cả dân dụng lẫn công nghiệp nhẹ.

Trong thực tế, inox 304 dày 1.0mm thường được xem là “độ dày quốc dân”. Lý do rất đơn giản: nó đủ cứng để sử dụng ổn định, nhưng vẫn đủ mỏng để gia công dễ dàng, tiết kiệm chi phí vật tư và giảm tải trọng cho toàn bộ hệ thống.

inox 304 dày 1.0mm
Tấm inox 304/2B Cán nguội

Đặc điểm kỹ thuật của inox 304 dày 1.0mm

Thuộc nhóm tấm mỏng, inox 304 dày 1.0mm có độ dẻo cao và khả năng tạo hình tốt. Vật liệu này rất phù hợp với các công nghệ gia công hiện đại như cắt laser CNC, chấn gấp, uốn cong và hàn.

Bề mặt phổ biến:

Hay còn gọi là độ bóng, mỗi độ bóng được tạo ra trên bề mặt inox là đều do phương pháp, công nghệ máy móc chuyên dụng khác nhau thì mới tạo ra các độ bóng khác nhau để phù hợp với từng sản phẩm, mục đích, ứng dụng trong sử dụng thực tế. Tuy nhiên mỗi độ bóng đều có giá thành khác nhau:

  • 2B (mờ)
  • BA (bóng sáng)
  • HL (hairline – xước tóc)
  • No.4 (xước mịn)
  • 8K (bóng gương)
Inox 304 cán nguội
Tấm inox 304/8K

Quy Cách Khổ tiêu chuẩn:

Được các nhà sản xuất thép không gỉ sản xuất theo tiêu chuẩn loại 1, và đạt chuẩn xuất khẩu dựa theo khoa học của ngành cơ khí, để khi ứng dụng vào sản xuất, gia công cho các sản phẩm đều phù hợp và tối ưu chi phí sản xuất và giá thành mà không bị dư phế liệu.

  • 1.0mm x 1000mm x 2000 mm
  • 1.0mm x 1219mm x 2438 mm
  • 1.0mm x 1250mm x 2500 mm
  • 1.0mm x 1524mm x 3048 mm

Điểm mạnh của dòng này là bề mặt rất ổn định, ít sai số, phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

Tấm inox 304 dày 1.0mm
Inox 304 xước trang trí hairline

Trọng lượng inox 304 dày 1.0mm

Một trong những lợi thế lớn của inox 304 dày 1.0mm là nhẹ hơn đáng kể so với các độ dày lớn hơn.

Công thức:

M (kg) = T (mm) × W (m) × L (m) × 7.93

Ví dụ thực tế:

  • 1219 x 2438 mm → ~23.56 kg/tấm
  • 1524 x 3048 mm → ~37.4 kg/tấm
  • 1000 x 2000 mm → ~15.86 kg/tấm

Việc trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho khung kết cấu, đặc biệt trong các hệ vách, cửa hoặc panel.

Ứng dụng thực tế của inox 304 dày 1.0mm

Trong thực tế sản xuất và thi công, inox 304 dày 1.0mm xuất hiện ở rất nhiều lĩnh vực:

Inox 304 xước vàng hồng
Thang máy ứng dụng inox 304 màu vàng hồng xước

Nội thất – trang trí

  • Thang máy (vách cabin, cửa)
  • Ốp tường, ốp cột
  • Quầy lễ tân, showroom
  • Nẹp trang trí U, V, T
  • Vách ngăn, panel
Inox 304 ứng dụng trang trí nội thất
Inox xước màu ứng dụng trong kiến trúc xây dựng

==> Xem thêm: INOX 304 LÀ GÌ? Toàn Bộ Kiến Thức + Ứng Dụng & Bảng Giá Inox 304 Mới Nhất 2026

Thiết bị gia dụng

  • Tủ bếp, kệ inox
  • Vỏ thiết bị điện
  • Lò nướng, vỏ lò vi sóng, máy rửa bát
  • Thùng rác cao cấp, tủ, kệ,…
Inox 304 làm vỏ lò nướng
Inox 304 xước làm vỏ thiết bị nhà bếp

Y tế – thực phẩm

  • Khay inox
  • Xe đẩy
  • Tủ thuốc nhỏ

Cơ khí – công nghiệp nhẹ

  • Vỏ máy, hộp điện, bàn làm việc, bàn chế biến lương thực, thục phẩm, y tế,..
  • Gia công CNC
  • Hệ thống ống gió, hút mùi

Lý do sử dụng nhiều là vì độ dày này đủ dùng nhưng không dư thừa, giúp tối ưu chi phí rất tốt.

Ưu điểm nổi bật của inox 304 dày 1.0mm

  1. Tối ưu chi phí

So với 1.2mm hay 1.5mm, inox 304 dày 1.0mm giúp giảm đáng kể chi phí vật tư, đặc biệt trong sản xuất số lượng lớn và sản phẩm không yêu cầu độ cứng, chịu lực cao.

  1. Gia công dễ dàng

  • Cắt laser sắc nét
  • Chấn CNC chính xác
  • Uốn cong linh hoạt

Điều này giúp giảm hao mòn máy và tăng tốc độ sản xuất.

Inox 304 dày 1.0mm
Tấm inox 304 trong gia công cơ khí
  1. Thẩm mỹ cao

Bề mặt inox 304 dày 1.0mm rất phù hợp để gia công, đánh bóng tạo ra các bề mặt trang trí trong nội ngoại thất kim loại của các tòa nhà, không gian nội ngoại thất thẩm mỹ, sang trọng với độ bền theo thời gian mà các loại vật liệu khác khó đáp ứng được.

  • Đánh bóng gương (8K)
  • Xước HL
  • Mạ màu PVD
  1. Độ bền ổn định

Với độ dày 1.0mm, Inox 304 thể hiện sự cân bằng hoàn hảo giữa trọng lượng linh hoạt và cấu trúc bền vững. Trong lĩnh vực kiến trúc và xây dựng nội thất, vật liệu này mang lại độ cứng cáp cần thiết để chống lại các biến dạng vật lý thông thường mà vẫn giữ được độ thanh mảnh, tinh tế cho bề mặt.

Tại các môi trường có độ ẩm nhẹ hoặc trong các ngành công nghiệp nhẹ, Inox 304 dày 1.0mm phát huy tối đa khả năng kháng oxy hóa nhờ lớp màng bảo vệ tự phục hồi. Nó không chỉ ngăn chặn tình trạng hoen gỉ, xỉn màu dưới tác động của hơi ẩm mà còn duy trì độ sáng bóng nguyên bản theo thời gian, giúp tối ưu hóa chi phí bảo trì và đảm bảo tính thẩm mỹ chuyên nghiệp cho mọi công trình.

Những lưu ý khi sử dụng inox 304 dày 1.0mm

Dù rất phổ biến, inox 304 dày 1.0mm vẫn có giới hạn vật lý:

Khả năng chịu lực: Không phù hợp:

  • Kết cấu chịu lực chính
  • Sàn, bồn lớn
  • Tải trọng nặng

Hiện tượng rung: Nếu dùng mảng lớn mà không có khung xương:

  • Dễ rung
  • Gây tiếng ồn
  • Cảm giác “mỏng”

==> Giải pháp: luôn kết hợp khung gia cường phía sau.

Bảng so sánh nhanh theo độ dày

Độ dày Ứng dụng Đánh giá
0.5 – 0.8 Trang trí Rất mỏng
1.0 Nội thất – vỏ máy ⭐ Tối ưu
1.2 – 1.5 Thiết bị bếp Cứng hơn
2.0 – 3.0 Cơ khí Chịu lực cao

Có nên chọn inox 304 dày 1.0mm không?

Việc quyết định có nên chọn inox 304 dày 1.0mm hay không phụ thuộc hoàn toàn vào bài toán thực tế của công trình. Câu trả lời là – nếu anh sử dụng đúng mục đích và môi trường phù hợp.

Với độ dày 1.0mm, inox 304 mang lại vẻ đẹp tinh tế, bề mặt phẳng mịn và khả năng phản chiếu ánh sáng tuyệt vời, rất lý tưởng cho các hạng mục trang trí nội thất. Đây là “độ dày vàng” giúp việc gia công như chấn, gấp, định hình trở nên dễ dàng và chính xác, đồng thời tối ưu hóa chi phí vật tư ở mức hợp lý nhất.

Tuy nhiên, nếu dự án đòi hỏi khả năng chịu lực cao (như sàn xe, bồn chứa áp lực) hoặc lắp đặt tại môi trường ngoài trời khắc nghiệt, tiếp xúc trực tiếp với mưa axit và va đập mạnh, anh nên cân nhắc nâng lên độ dày lớn hơn (từ 1.5mm đến 2.0mm) để đảm bảo kết cấu vững chắc và độ bền trường tồn theo thời gian.

Kho tấm inox 304
Tấm inox 304 cán nguội

Báo giá inox 304 dày 1.0mm 2026

Giá inox phụ thuộc vào:

  • Bề mặt (2B, HL, BA, 8K): Vì mỗi loại bề mặt (độ bóng) được sản xuất để đáp ứng cho các sản phẩm với mục đích sử dụng và khả năng tài chính riêng, mỗi độ bóng trong quá trình gia công sản xuất đều có phương pháp, công đoạn, thời gian và máy móc công nghệ riêng cho nên Giá cả chênh nhau rất khác biệt.
  • Khổ: Trong sản xuất thép không gỉ tại sao sao khổ khác nhau lại có giá khác nhau? Và câu trả lời là Do 2 dây truyền sản xuất khác nhau cho nên do mức độ đầu tư cũng khác nhau dẫn đến giá thành cũng có sự chênh lệch: Ví dụ khổ 1000mm, 1219mm giá thường rẻ hơn khổ 1524mm.
  • Xuất xứ (Nhật, Hàn, Trung): Chúng ta đều hiểu hàng hóa sản xuất tại những nhà máy tại các nước có công nghệ, tiêu chuẩn QC được áp dụng khắt khe dẫn đến cho ra chất lượng cũng khác nhau: Ví dụ cùng độ dày 1ly inox 304 xuất xứ Nhật Bản thường cao hơn Hàn Quốc và cao hơn nhiều hàng của Trung Quốc.
  • Số lượng: Đơn hàng số lượng nhiều thì bao giờ giá cũng tốt hơn đơn hàng lẻ, số lượng ít.

Giá tham khảo:

Giá tấm inox 304 khoảng:  Từ: 65.000 – 95.000 VNĐ/kg, giá tấm inox này còn phụ thuộc vào: Độ bóng, Xuất xứ, Thời điểm, giá kim loại thế giới và tỷ giá ngoại tệ,…

  • 👉 Để có giá chính xác, luôn cần báo theo đơn hàng thực tế.
Inox tấm cắt theo quy cách
Inox tấm cắt theo quy cách

Địa chỉ cung cấp inox 304 dày 1.0mm uy tín tại TP.HCM

Khi cần nguồn hàng inox ổn định, đúng tiêu chuẩn và giá cạnh tranh, Inox Bình Tân là một trong những đơn vị được nhiều nhà thầu và xưởng cơ khí lựa chọn.

  • Hàng loại 1
  • Có CO/CQ đầy đủ
  • Đa dạng bề mặt, quy cách
  • Giá trực tiếp từ kho

==> Bạn đang cần inox 304 dày 1.0mm đúng tiêu chuẩn, giá tốt, giao nhanh?
==> Liên hệ ngay để được tư vấn đúng vật liệu, đúng nhu cầu và báo giá nhanh trong ngày.

Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Inox Bình Tân
* 1224 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Tạo, TP.HCM
* 0965 201 304 – 028 730 533 39
* binhtaninox@gmail.com